Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Nhánh con cháu: Hoàng Văn Thành (Đời 5) · Đang chọn: Trần Thị Vy (Đời 9)

Đ51Hoàng Văn ThànhA7
·
Đ61.1Hoàng Thị TheA18
·
Đ61.2Hoàng Văn ThoA22
·
Đ61.3Hoàng Thị ThêuA27
·
Đ61.4Hoàng Thị CúcA31
Đ61.5Hoàng Văn ThạchA36
Nguyễn Thị Yên — Chính thất
·
Đ71.5.1Hoàng Thị VânA55
·
Đ71.5.2Hoàng Thị ChợA62
·
Đ71.5.3Hoàng Văn CẩmA77
Bùi Thị Biên — Bà 2
·
Đ71.5.4Hoàng Thị BúaA51
·
Đ71.5.5Hoàng Thị CỗnA64
·
Đ71.5.6Hoàng Thị KẹpA78
Đ71.5.7Hoàng KỳA89
Đặng Thị Tĩnh — Chính thất
·
Đ81.5.7.1Hoàng Thị ChímA135
·
Đ81.5.7.2Hoàng Văn RiềnA160
·
Đ81.5.7.3Hoàng Văn TuyênA177
·
Đ81.5.7.4Hoàng Thị ToanA197
Đ81.5.7.5Hoàng LiệuA205
Đ81.5.7.6Hoàng Văn KĩnhA211
Đ81.5.7.7Hoàng Văn GiãA215
Đ81.5.7.8Hoàng Mậu ThựcA216
Lê Thị Thái — Bà 2
Đ81.5.7.9Hoàng Văn LượngA138
Lê Thị Lộc — Bà 3
·
Đ71.5.8Hoàng Thị HồA52
·
Đ71.5.9Hoàng Thị SiuA70
Đ71.5.10Hoàng Văn ĐơnA83
·
Đ81.5.10.1Hoàng Văn ĐăngA136
Đ81.5.10.2Hoàng ĐàiA169
·
Đ81.5.10.3Hoàng TrươngA181
·
Đ81.5.10.4Hoàng Thị HữuA194
·
Đ81.5.10.5Hoàng Thị GiỏiA201
·
Đ81.5.10.6Hoàng Văn ThêmA212
Đ61.6Hoàng Văn KiệtA40
Đ71.6.1Hoàng Đại MỹA45
Nguyễn Thị Chung — Chính thất
Đ81.6.1.1Hoàng CầmA129
Nguyễn Thị Ngợm — Chính thất
·
Đ91.6.1.1.1Hoàng Thị ĐiềuA220
Đ91.6.1.1.2Hoàng HàA259
·
Đ91.6.1.1.3Hoàng Thị ViênA299
Đ91.6.1.1.4Hoàng PháiA337
Trần Thị Vy — Chính thất
Đ101.6.1.1.4.1Hoàng ChiA454
Đ101.6.1.1.4.2Hoàng Khắc MạnhA500
Đ101.6.1.1.4.3Hoàng Thị ChuyếtA555
Đ101.6.1.1.4.4Hoàng Thị ĐềA607
Đ101.6.1.1.4.5Hoàng Khắc PhòngA614
Bạch Thị Đông — Bà 2
·
Đ101.6.1.1.4.6Hoàng Thị GáiA458
Đ101.6.1.1.4.7Hoàng Quang NinhA501
·
Đ91.6.1.1.5Hoàng Thị TừA362
·
Đ91.6.1.1.6Hoàng Thị PhiêuA376
Phan Thị Hương — Bà 2
·
Đ91.6.1.1.7Hoàng Thị ThanhA236
·
Đ91.6.1.1.8Hoàng Văn HạngA252
·
Đ91.6.1.1.9Hoàng Thị ĐồngA305
·
Đ91.6.1.1.10Hoàng Văn LiêuA330
·
Đ91.6.1.1.11Hoàng Thị TràA350
Đ91.6.1.1.12Hoàng Văn KhêA375
·
Đ91.6.1.1.13Hoàng Văn PhongA384
·
Đ91.6.1.1.14Hoàng Văn DũA397
Đ91.6.1.1.15Hoàng Văn TrìA405
Đ91.6.1.1.16Hoàng Văn TriễnA412
·
Đ91.6.1.1.17Hoàng Thị LịchA415
Bùi Thị Dữ — Bà 2
·
Đ81.6.1.2Hoàng Văn DụngA144
Đ81.6.1.3Hoàng Văn LợiA164
·
Đ81.6.1.4Hoàng Hữu Danh Vô VịA184
Đỗ Thị Thuận — Bà 3
·
Đ81.6.1.5Hoàng Thị ThếA130
Đ81.6.1.6Hoàng Văn LiênA150
Đ71.6.2Hoàng Văn HộiA63
Hoàng Thị Đoàn — Chính thất
·
Đ81.6.2.1Hoàng Văn GầnA120
·
Đ81.6.2.2Hoàng Văn ĐốA153
·
Đ81.6.2.3Hoàng Hữu Danh Vô VịA175
·
Đ81.6.2.4Hoàng Thị ĐặngA191
·
Đ81.6.2.5Hoàng Thị NiênA206
Không rõ họ tên — Bà 2
·
Đ81.6.2.6Hoàng Thị CáiA121
Lại Thị Tô — Bà 3
·
Đ81.6.2.7Hoàng Thị ĐầmA126
·
Đ71.6.3Hoàng Văn CuA76
Đ71.6.4Hoàng Văn TuầnA88
Đ81.6.4.1Hoàng Văn ViễnA122
·
Đ81.6.4.2Hoàng Văn TrìA152
·
Đ81.6.4.3Hoàng Thị TúcA180
·
Đ81.6.4.4Hoàng Văn ĐườngA193
·
Đ81.6.4.5Hoàng Thị ThíchA203
·
Đ81.6.4.6Hoàng Văn CườngA210
Trần Thị Vy

Trần Thị Vy

A337-sp1Đời thứ 9
Đời thứ 9Chi 1Đã mấtPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:

Dương: 29/03/1902

Âm: Năm Nhâm Dần

Mất:· Hưởng thọ 69 tuổi

Dương: 09/08/1970

Âm: Năm Canh Tuất

Ngày giỗ:8/7 (ÂL)
Chồng (1)
Con cái (5)