Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Nhánh con cháu: Hoàng Văn Sửu (Đời 5) · Đang chọn: Phạn Thị Xuân Thành (Đời 10)

Đ51Hoàng Văn SửuA10
Đ61.1Hoàng Khắc TuấnA17
Nguyễn Thị Thái — Chính thất
Đ71.1.1Hoàng Khắc UyểnA47
Không rõ họ tên — Chính thất
Đ81.1.1.1Hoàng Văn ẾchA124
·
Đ81.1.1.2Hoàng Văn CườngA151
Không rõ họ tên — Bà 2
·
Đ81.1.1.3Hoàng Thị CườngA145
·
Đ81.1.1.4Hoàng Thị KhiêuA165
Đ81.1.1.5Hoàng Văn SâmA189
·
Đ71.1.2Hoàng Thị TuyếnA69
·
Đ71.1.3Hoàng Thị ĐạiA74
Đ71.1.4Huỳnh CônA90
Võ Thị Nhiêu — Chính thất
·
Đ81.1.4.1Hoàng Thị GáiA125
Đ81.1.4.2Hoàng Châu TíchA155
·
Đ81.1.4.3Hoàng Dực KhuêA174
Đ81.1.4.4Hoàng Dực CanhA198
·
Đ81.1.4.5Hoàng Thị MườiA204
Trần Thị Liễu — Bà 2
·
Đ81.1.4.6Hoàng Thị KhuyaA146
·
Đ81.1.4.7Hoàng Văn NămA159
·
Đ81.1.4.8Hoàng Thị CừA185
Võ Thị Bộ — Bà 3
Đ81.1.4.9Huỳnh ĐồngA128
Đỗ Thị Phẩm — Bà 4
Đ81.1.4.10Hoàng Khắc ThẩmA119
Đ81.1.4.11Hoàng Khắc ĐươngA158
Nguyễn Thị Bích — Bà 5
Đ81.1.4.12Huỳnh KhamA140
Đ81.1.4.13Huỳnh QuânA157
·
Đ81.1.4.14Huỳnh Văn ĐìaA176
·
Đ71.1.5Hoàng Hữu Danh Vô VịA99
·
Đ71.1.6Hoàng Hữu Danh Vô VịA104
·
Đ71.1.7Hoàng Hữu Danh Vô VịA106
·
Đ71.1.8Hoàng Thị TrốA110
Đặng Thị Kiệt — Bà 2
·
Đ71.1.9Hoàng Hữu Danh Vô VịA56
·
Đ71.1.10Hoàng Thị ConA60
·
Đ61.2Hoàng Văn SumA21
·
Đ61.3Hoàng Thị HiệpA24
·
Đ61.4Hoàng Văn LânA33
·
Đ61.5Hoàng Thị ThuầnA34
·
Đ61.6Hoàng Văn LaA35
Đ61.7Hoàng Khắc TuyA39
Nguyễn Thị Hảo — Chính thất
·
Đ71.7.1Hoàng Văn HềA49
·
Đ71.7.2Hoàng Thị ĐôiA66
·
Đ71.7.3Hoàng Văn RuyA79
·
Đ71.7.4Hoàng Thị ThẹpA87
·
Đ71.7.5Hoàng Văn ChứA102
Thị Tấn — Bà 2
Đ71.7.6Hoàng Văn TuânA48
Đ81.7.6.1Hoàng Văn NguyệtA143
Đ81.7.6.2Hoàng Văn ThừaA154
·
Đ81.7.6.3Hoàng Thị ChưaA179
·
Đ81.7.6.4Hoàng Thị ChoA195
Đ81.7.6.5Hoàng Văn ĐểA208
Đ71.7.7Hoàng Văn DiễnA67
·
Đ81.7.7.1Hoàng Thị SâmA131
·
Đ81.7.7.2Hoàng Thị SúyA172
·
Đ81.7.7.3Hoàng Văn GiốngA182
Thị Mạng — Bà 3
Đ71.7.8Hoàng Văn ChiêuA53
·
Đ81.7.8.1Hoàng Văn ThảoA123
·
Đ81.7.8.2Hoàng Thị HiếuA171
·
Đ81.7.8.3Hoàng Thị NghĩaA187
·
Đ81.7.8.4Hoàng Thị ThuầnA199
Đ61.8Hoàng Khắc ThiệuA43
Đ71.8.1Hoàng Văn TrạchA50
·
Đ81.8.1.1Hoàng CầuA134
·
Đ71.8.2Hoàng Văn TiêuA61
·
Đ71.8.3Hoàng Văn ĐốcA81
Đ71.8.4Hoàng Thị LongA91
·
Đ81.8.4.1Nguyễn Trung SinhA127
·
Đ81.8.4.2Nguyễn HiếuA156
·
Đ81.8.4.3Nguyễn Lạc SinhA188
·
Đ71.8.5Hoàng Thị ThanhA100
·
Đ71.8.6Hoàng Thị TúA103
Đ71.8.7Hoàng Văn ToànA107
Phạm Thị Ý — Chính thất
·
Đ81.8.7.1Hoàng Thị ChỉA133
·
Đ81.8.7.2Hoàng Thị VạcA167
·
Đ81.8.7.3Hoàng Khắc KimA186
Đ81.8.7.4Hoàng Văn OanhA196
Đ81.8.7.5Hoàng Văn YếnA202
·
Đ91.8.7.5.1Hoàng Thị ThướcA248
·
Đ91.8.7.5.2Hoàng Thị SáoA263
Đ91.8.7.5.3Hoàng Phi HạcA307
·
Đ91.8.7.5.4Hoàng Phụng TrìA329
Đ91.8.7.5.5Hoàng Bạch NhạnA345
Đ91.8.7.5.6Hoàng Mậu TùngA368
·
Đ101.8.7.5.6.1Hoàng Hữu Danh Vô VịA427
Đ101.8.7.5.6.2Hoàng Thanh SơnA515
·
Đ101.8.7.5.6.3Hoàng Thị ThủyA570
·
Đ101.8.7.5.6.4Hoàng Thị Thanh HươngA596
Đ101.8.7.5.6.5Hoàng Mạnh HùngA627
·
Đ111.8.7.5.6.5.1Hoàng Thị Hoài PhươngA662
·
Đ111.8.7.5.6.5.2Hoàng Trung HiếuA802
·
Đ101.8.7.5.6.6Hoàng Tảo Sa Tảo LạcA637
·
Đ101.8.7.5.6.7Hoàng Thanh VuợngA641
Đ101.8.7.5.6.8Hoàng Thanh BìnhA645
·
Đ101.8.7.5.6.9Hoàng Thanh AnA651
·
Đ101.8.7.5.6.10Hoàng Thị Thanh TâmA652
Đ91.8.7.5.7Hoàng Khắc ĐệA386
·
Đ91.8.7.5.8Hoàng Thị CẩmA396
·
Đ91.8.7.5.9Hoàng Thị ThưA407
·
Đ91.8.7.5.10Hoàng Thị TướcA411
·
Đ91.8.7.5.11Hoàng Khắc LạcA414
·
Đ91.8.7.5.12Hoàng Hữu Danh Vô VịA416
·
Đ81.8.7.6Hoàng Thị TiếpA213
·
Đ81.8.7.7Hoàng Thị LanA214
Đ81.8.7.8Hoàng Văn HanhA217
Võ Thị Thuyền — Bà 2
·
Đ81.8.7.9Hoàng Thị CháuA139
·
Đ81.8.7.10Hoàng HậuA162
·
Đ71.8.8Hoàng Hữu Danh Vô VịA112
·
Đ71.8.9Hoàng Văn TínA113
·
Đ71.8.10Hoàng Thị HiệuA116
Phạn Thị Xuân Thành

Phạn Thị Xuân Thành

A627-sp1Đời thứ 10
Đời thứ 10Chi 2Chưa rõPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:

Chưa rõ

Chồng (1)
Con cái (2)