Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Nhánh con cháu: Hoàng Văn Tiên (Đời 5) · Đang chọn: Lê Thị Phúc (Đời 10)

Đ51Hoàng Văn TiênA12
Nguyễn Thị Trường — Chính thất
·
Đ61.1Hoàng Thị BiêuA16
·
Đ61.2Hoàng Thị BiềnA20
Đ61.3Hoàng Văn KhởiA26
Nguyễn Thị Cận — Chính thất
·
Đ71.3.1Hoàng Văn RaoA54
·
Đ71.3.2Hoàng Văn KiệuA71
·
Đ71.3.3Hoàng Thị ĐiềuA75
·
Đ71.3.4Hoàng Thị MơA85
·
Đ71.3.5Hoàng Văn ĐẽoA101
·
Đ71.3.6Hoàng Văn KeoA105
·
Đ71.3.7Hoàng Thị MõnA108
·
Đ71.3.8Hoàng Văn HếtA111
·
Đ71.3.9Hoàng Thị ĐeoA114
·
Đ71.3.10Hoàng Hữu Danh Vô VịA115
·
Đ71.3.11Hoàng Vô Danh 1A117
·
Đ71.3.12Hoàng Vô Danh 2A118
Nguyễn Thị Ba — Bà 2
·
Đ71.3.13Hoàng hữu danh vô vịA44
·
Đ71.3.14Hoàng Văn MônA68
·
Đ71.3.15Hoàng Văn CóA82
Đ71.3.16Hoàng Văn HoànhA92
Bùi Thị ? — Chính thất
·
Đ81.3.16.1Hoàng Thị QuèA147
·
Đ81.3.16.2Hoàng Thị ỐmA170
·
Đ81.3.16.3Hoàng Thị ChonA190
·
Đ81.3.16.4Hoàng Thị ThắngA200
Đào Thị ? — Bà 2
Đ81.3.16.5Hoàng SáchA132
·
Đ81.3.16.6Hoàng Thị Hữu Danh Vô VịA161
Không rõ họ tên — Bà 3
·
Đ71.3.17Hoàng Thị LiễuA46
·
Đ71.3.18Hoàng Thị ?A65
Đ71.3.19Hoàng Văn NghiA80
Không rõ họ tên — Chính thất
·
Đ81.3.19.1Hoàng Thị CửuA142
·
Đ81.3.19.2Hoàng Hữu Danh Vô VịA166
·
Đ81.3.19.3Hoàng Hữu Danh Vô VịA183
·
Đ81.3.19.4Hoàng Hữu Danh Vô VịA192
Không rõ họ tên — Bà 2
Đ81.3.19.5Hoàng Văn DânA141
Đ71.3.20Hoàng BínhA86
·
Đ81.3.20.1Hoàng ĐinhA137
Đ81.3.20.2Hoàng Văn GiápA168
·
Đ81.3.20.3Hoàng Thị CầmA178
·
Đ61.4Hoàng Thị CátA30
Không rõ họ tên — Bà 2
·
Đ61.5Hoàng Văn MôngA15
·
Đ61.6Hoàng Văn CơA23
·
Đ61.7Hoàng Văn HoànhA25
·
Đ61.8Hoàng Văn NghiA32
Lê Thị Phúc

Lê Thị Phúc

A525-sp1Đời thứ 10
Đời thứ 10Chi 1Chưa rõPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:

Năm 1959 (Kỷ Hợi)

Chồng (1)
Con cái (0)

Chưa có thông tin con