Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Hoàng Hoa Thi Thơ (Đời 11)

Đ11Hoàng Quý CôngA1
Đ21.1Hoàng Văn ÐặngA2
Đ31.1.1Hoàng Văn ĐoánA3
·
Đ41.1.1.1Hoàng Thị HiềnA5
Đ41.1.1.2Hoàng Văn GiáoA6
Đ51.1.1.2.1Hoàng Văn ThànhA7
·
Đ61.1.1.2.1.1Hoàng Thị TheA18
·
Đ61.1.1.2.1.2Hoàng Văn ThoA22
·
Đ61.1.1.2.1.3Hoàng Thị ThêuA27
·
Đ61.1.1.2.1.4Hoàng Thị CúcA31
Đ61.1.1.2.1.5Hoàng Văn ThạchA36
Đ61.1.1.2.1.6Hoàng Văn KiệtA40
Đ71.1.1.2.1.6.1Hoàng Đại MỹA45
Nguyễn Thị Chung — Chính thất
Đ81.1.1.2.1.6.1.1Hoàng CầmA129
Nguyễn Thị Ngợm — Chính thất
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.1Hoàng Thị ĐiềuA220
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.2Hoàng HàA259
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.3Hoàng Thị ViênA299
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.4Hoàng PháiA337
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.5Hoàng Thị TừA362
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.6Hoàng Thị PhiêuA376
Phan Thị Hương — Bà 2
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.7Hoàng Thị ThanhA236
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.8Hoàng Văn HạngA252
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.9Hoàng Thị ĐồngA305
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.10Hoàng Văn LiêuA330
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.11Hoàng Thị TràA350
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.12Hoàng Văn KhêA375
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.1Hoàng Thanh ThãngA462
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.2Hoàng Thị LũyA492
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.3Hoàng Minh MãnA545
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.4Hoàng Thị BồngA599
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.5Hoàng Thị NguyênA620
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.12.6Hoàng Hoa ThámA636
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.1Hoàng Thị Hoa OanhA654
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.2Hoàng Thị Hoa HồngA766
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.3Hoàng Tảo SaA827
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.4Hoàng Thị Hoa HiềnA863
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.5Hoàng Hoa ThịnhA883
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.6Hoàng Tảo SaA889
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.7Hoàng Thị Hoa HảoA909
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.8Hoàng Tảo SaA915
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.9Hoàng Hoa Thi ThơA928
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.12.6.9.1Hoàng Bảo KhangA968
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.12.6.9.2Hoàng Tảo LạcA1035
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.12.6.9.3Hoàng Tảo SaA1117
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.12.6.10Hoàng Tảo SaA935
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.13Hoàng Văn PhongA384
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.14Hoàng Văn DũA397
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.15Hoàng Văn TrìA405
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.16Hoàng Văn TriễnA412
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.17Hoàng Thị LịchA415
Bùi Thị Dữ — Bà 2
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.2Hoàng Văn DụngA144
Đ81.1.1.2.1.6.1.3Hoàng Văn LợiA164
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.4Hoàng Hữu Danh Vô VịA184
Đỗ Thị Thuận — Bà 3
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.5Hoàng Thị ThếA130
Đ81.1.1.2.1.6.1.6Hoàng Văn LiênA150
Đ71.1.1.2.1.6.2Hoàng Văn HộiA63
·
Đ71.1.1.2.1.6.3Hoàng Văn CuA76
Đ71.1.1.2.1.6.4Hoàng Văn TuầnA88
·
Đ51.1.1.2.2Hoàng Văn LuậnA8
·
Đ51.1.1.2.3Hoàng Thị TýA9
Đ51.1.1.2.4Hoàng Văn SửuA10
·
Đ51.1.1.2.5Hoàng Thị ThìnA11
Đ51.1.1.2.6Hoàng Văn TiênA12
·
Đ51.1.1.2.7Hoàng Thị ThauA14
·
Đ31.1.2Hoàng Thị NhứtA4
Hoàng Hoa Thi Thơ

Hoàng Hoa Thi Thơ

A928Đời thứ 11
Đời thứ 11Chi 1Chưa rõHuyết thống dòng họ
Tuyến phả hệ truyền thừa
Hoàng Hoa Thi Thơ
Sinh:

Dương: 07/08/1988

Âm: Năm Mậu Thìn

Vợ / Phối ngẫu (1)
Con cái (3)