Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Hoàng Quang Hợp (Đời 13)

Đ11Hoàng Quý CôngA1
Đ21.1Hoàng Văn ÐặngA2
Đ31.1.1Hoàng Văn ĐoánA3
·
Đ41.1.1.1Hoàng Thị HiềnA5
Đ41.1.1.2Hoàng Văn GiáoA6
Đ51.1.1.2.1Hoàng Văn ThànhA7
·
Đ61.1.1.2.1.1Hoàng Thị TheA18
·
Đ61.1.1.2.1.2Hoàng Văn ThoA22
·
Đ61.1.1.2.1.3Hoàng Thị ThêuA27
·
Đ61.1.1.2.1.4Hoàng Thị CúcA31
Đ61.1.1.2.1.5Hoàng Văn ThạchA36
Đ61.1.1.2.1.6Hoàng Văn KiệtA40
Đ71.1.1.2.1.6.1Hoàng Đại MỹA45
Nguyễn Thị Chung — Chính thất
Đ81.1.1.2.1.6.1.1Hoàng CầmA129
Nguyễn Thị Ngợm — Chính thất
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.1Hoàng Thị ĐiềuA220
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.2Hoàng HàA259
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.1Hoàng Thị SơA446
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.2Hoàng Thị Hữu DanhA505
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.3Hoàng Thị ChìnhA550
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.4Hoàng Thị ĐốngA594
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.5Hoàng Minh ThôngA610
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.6Hoàng Thị ĐĩnhA635
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.7Hoàng Văn DiệpA639
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.1Hoàng Thị ẤmA696
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2Hoàng Ngọc HuyênA793
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.1Hoàng Quang ViệtA958
·
Đ131.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.1.1Hoàng Quang HợpA1177
·
Đ131.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.1.2Hoàng Thị Kim YếnA1189
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.2Hoàng Quang TrườngA1030
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.3Hoàng Quang KiênA1114
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.4Hoàng Quang CườngA1146
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.5Hoàng Tảo SaA1149
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.6Hoàng Thị Minh ChâuA1154
·
Đ121.1.1.2.1.6.1.1.2.7.2.7Hoàng Tảo SaA1155
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.3Hoàng Đại PhápA826
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.4Hoàng Đại TiềmA860
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.5Hoàng Thị TầmA884
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.6Hoàng Thị DụA896
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.7Hoàng Thị TuyếtA910
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.8Hoàng Thị MaiA921
·
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.9Hoàng Tảo Sa Tảo LạcA926
Đ111.1.1.2.1.6.1.1.2.7.10Hoàng TrungA931
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.8Hoàng Thị HángA647
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.2.9Hoàng Văn ThểA650
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.3Hoàng Thị ViênA299
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.4Hoàng PháiA337
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.5Hoàng Thị TừA362
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.6Hoàng Thị PhiêuA376
Phan Thị Hương — Bà 2
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.7Hoàng Thị ThanhA236
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.8Hoàng Văn HạngA252
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.9Hoàng Thị ĐồngA305
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.10Hoàng Văn LiêuA330
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.11Hoàng Thị TràA350
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.12Hoàng Văn KhêA375
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.13Hoàng Văn PhongA384
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.14Hoàng Văn DũA397
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.15Hoàng Văn TrìA405
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.16Hoàng Văn TriễnA412
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.17Hoàng Thị LịchA415
Bùi Thị Dữ — Bà 2
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.2Hoàng Văn DụngA144
Đ81.1.1.2.1.6.1.3Hoàng Văn LợiA164
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.4Hoàng Hữu Danh Vô VịA184
Đỗ Thị Thuận — Bà 3
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.5Hoàng Thị ThếA130
Đ81.1.1.2.1.6.1.6Hoàng Văn LiênA150
Đ71.1.1.2.1.6.2Hoàng Văn HộiA63
·
Đ71.1.1.2.1.6.3Hoàng Văn CuA76
Đ71.1.1.2.1.6.4Hoàng Văn TuầnA88
·
Đ51.1.1.2.2Hoàng Văn LuậnA8
·
Đ51.1.1.2.3Hoàng Thị TýA9
Đ51.1.1.2.4Hoàng Văn SửuA10
·
Đ51.1.1.2.5Hoàng Thị ThìnA11
Đ51.1.1.2.6Hoàng Văn TiênA12
·
Đ51.1.1.2.7Hoàng Thị ThauA14
·
Đ31.1.2Hoàng Thị NhứtA4
Hoàng Quang Hợp

Hoàng Quang Hợp

A1177Đời thứ 13
Đời thứ 13Chi 1Còn sốngHuyết thống dòng họ
Tuyến phả hệ truyền thừa
Hoàng Quang Hợp
Sinh:

Năm 1999 (Kỷ Mão)

Đăng nhập xem ngày tháng
Vợ / Phối ngẫu (0)

Chưa ghi nhận thông tin

Con cái (0)

Chưa có thông tin con