Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh
1.543 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Trần Thị Vy (Đời 9)
Đ11Hoàng Quý CôngA1
─Hoàng Quý Nương
· 1 conĐ21.1Hoàng Văn ÐặngA2
─Đặng Thị Quý Nương
· 2 conĐ31.1.1Hoàng Văn ĐoánA3
─Mai Thị Mớm (Mận)
· 2 con·
Đ41.1.1.1Hoàng Thị HiềnA5Đ41.1.1.2Hoàng Văn GiáoA6
─Lại Thị Ngôn
· 7 conĐ51.1.1.2.1Hoàng Văn ThànhA7
─Phạm Thị Soạn
· 6 con·
Đ61.1.1.2.1.1Hoàng Thị TheA18·
Đ61.1.1.2.1.2Hoàng Văn ThoA22·
Đ61.1.1.2.1.3Hoàng Thị ThêuA27─Võ Văn Đáp
·
Đ61.1.1.2.1.4Hoàng Thị CúcA31─Nguyễn Văn Hộ
Đ61.1.1.2.1.5Hoàng Văn ThạchA36
─Nguyễn Thị Yên, Bùi Thị Biên, Lê Thị Lộc
· 10 conĐ61.1.1.2.1.6Hoàng Văn KiệtA40
─Đào Thị Hải
· 4 conĐ71.1.1.2.1.6.1Hoàng Đại MỹA45
─Nguyễn Thị Chung, Bùi Thị Dữ, Đỗ Thị Thuận
· 6 con↳ Nguyễn Thị Chung — Chính thất
Đ81.1.1.2.1.6.1.1Hoàng CầmA129
─Nguyễn Thị Ngợm, Phan Thị Hương
· 17 con↳ Nguyễn Thị Ngợm — Chính thất
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.1Hoàng Thị ĐiềuA220Đ91.1.1.2.1.6.1.1.2Hoàng HàA259
─Phạm Thị Viết
· 9 con·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.3Hoàng Thị ViênA299Đ91.1.1.2.1.6.1.1.4Hoàng PháiA337
─Trần Thị Vy, Bạch Thị Đông
· 7 con↳ Trần Thị Vy — Chính thất
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.4.1Hoàng ChiA454
─Võ Thị Chép
· 8 conĐ101.1.1.2.1.6.1.1.4.2Hoàng Khắc MạnhA500
─Trương Thị Biểu
· 12 conĐ101.1.1.2.1.6.1.1.4.3Hoàng Thị ChuyếtA555
─Nguyễn Đẩu
· 3 conĐ101.1.1.2.1.6.1.1.4.4Hoàng Thị ĐềA607
─Không rõ họ tên, Trần Văn Lài
· 4 conĐ101.1.1.2.1.6.1.1.4.5Hoàng Khắc PhòngA614
─Nguyễn Thị Xuyên
· 6 con↳ Bạch Thị Đông — Bà 2
·
Đ101.1.1.2.1.6.1.1.4.6Hoàng Thị GáiA458Đ101.1.1.2.1.6.1.1.4.7Hoàng Quang NinhA501
─Nguyễn Thị Đông
· 4 con·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.5Hoàng Thị TừA362·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.6Hoàng Thị PhiêuA376↳ Phan Thị Hương — Bà 2
·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.7Hoàng Thị ThanhA236·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.8Hoàng Văn HạngA252·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.9Hoàng Thị ĐồngA305·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.10Hoàng Văn LiêuA330·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.11Hoàng Thị TràA350Đ91.1.1.2.1.6.1.1.12Hoàng Văn KhêA375
─Phạm Thị Hịn
· 6 con·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.13Hoàng Văn PhongA384·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.14Hoàng Văn DũA397Đ91.1.1.2.1.6.1.1.15Hoàng Văn TrìA405
─Phan Thị Cạu
· 5 conĐ91.1.1.2.1.6.1.1.16Hoàng Văn TriễnA412
─Lại Thị Chuộng
· 5 con·
Đ91.1.1.2.1.6.1.1.17Hoàng Thị LịchA415↳ Bùi Thị Dữ — Bà 2
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.2Hoàng Văn DụngA144Đ81.1.1.2.1.6.1.3Hoàng Văn LợiA164
─Không rõ họ tên
· 5 con·
Đ81.1.1.2.1.6.1.4Hoàng Hữu Danh Vô VịA184↳ Đỗ Thị Thuận — Bà 3
·
Đ81.1.1.2.1.6.1.5Hoàng Thị ThếA130Đ81.1.1.2.1.6.1.6Hoàng Văn LiênA150
─Nguyễn Thị Khâu
· 5 conĐ71.1.1.2.1.6.2Hoàng Văn HộiA63
─Hoàng Thị Đoàn, Không rõ họ tên, Lại Thị Tô
· 7 con·
Đ71.1.1.2.1.6.3Hoàng Văn CuA76Đ71.1.1.2.1.6.4Hoàng Văn TuầnA88
─Nguyễn Thị Nãy
· 6 con·
Đ51.1.1.2.2Hoàng Văn LuậnA8·
Đ51.1.1.2.3Hoàng Thị TýA9Đ51.1.1.2.4Hoàng Văn SửuA10
─Đinh Thị Nghệ
· 8 con·
Đ51.1.1.2.5Hoàng Thị ThìnA11─Nguyễn Văn Chúc
Đ51.1.1.2.6Hoàng Văn TiênA12
─Nguyễn Thị Trường, Không rõ họ tên
· 8 con·
Đ51.1.1.2.7Hoàng Thị ThauA14─Hoàng Văn Phức
·
Đ31.1.2Hoàng Thị NhứtA4
Trần Thị Vy
A337-sp1Đời thứ 9
Đời thứ 9Chi 1Đã mấtPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:
Dương: 29/03/1902
Âm: Năm Nhâm Dần
Mất:· Hưởng thọ 69 tuổi
Dương: 09/08/1970
Âm: Năm Canh Tuất
Ngày giỗ:8/7 (ÂL)
Chồng (1)
Con cái (5)
