Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.546 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Hoàng Phương Thảo (Đời 10)

Đ11Hoàng Quý CôngA1
Đ21.1Hoàng Văn ÐặngA2
Đ31.1.1Hoàng Văn ĐoánA3
·
Đ41.1.1.1Hoàng Thị HiềnA5
Đ41.1.1.2Hoàng Văn GiáoA6
Đ51.1.1.2.1Hoàng Văn ThànhA7
·
Đ51.1.1.2.2Hoàng Văn LuậnA8
·
Đ51.1.1.2.3Hoàng Thị TýA9
Đ51.1.1.2.4Hoàng Văn SửuA10
Đ61.1.1.2.4.1Hoàng Khắc TuấnA17
↳ Nguyễn Thị Thái — Chính thất
Đ71.1.1.2.4.1.1Hoàng Khắc UyểnA47
·
Đ71.1.1.2.4.1.2Hoàng Thị TuyếnA69
·
Đ71.1.1.2.4.1.3Hoàng Thị ĐạiA74
Đ71.1.1.2.4.1.4Huỳnh CônA90
↳ Võ Thị Nhiêu — Chính thất
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.1Hoàng Thị GáiA125
Đ81.1.1.2.4.1.4.2Hoàng Châu TíchA155
↳ Nguyễn Thị Ái — Chính thất
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.1Hoàng KhươngA219
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.2Hoàng TuệA267
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.3Hoàng MạchA309
·
Đ101.1.1.2.4.1.4.2.3.1Hoàng Bắc HàA418
Đ101.1.1.2.4.1.4.2.3.2Hoàng Phương ThảoA485
Đ111.1.1.2.4.1.4.2.3.2.1Hoàng Nguyễn KhánhA733
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.4Hoàng CamA327
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.5Hoàng Thu HươngA354
↳ Không rõ họ tên — Chính thất
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.6Hoàng Văn TônA230
·
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.7Hoàng Thị TốnA278
·
Đ91.1.1.2.4.1.4.2.8Hoàng Khắc KhẩnA301
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.3Hoàng Dực KhuêA174
Đ81.1.1.2.4.1.4.4Hoàng Dực CanhA198
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.5Hoàng Thị MườiA204
↳ Trần Thị Liễu — Bà 2
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.6Hoàng Thị KhuyaA146
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.7Hoàng Văn NămA159
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.8Hoàng Thị CừA185
↳ Võ Thị Bộ — Bà 3
Đ81.1.1.2.4.1.4.9Huỳnh ĐồngA128
↳ Đỗ Thị Phẩm — Bà 4
Đ81.1.1.2.4.1.4.10Hoàng Khắc ThẩmA119
Đ81.1.1.2.4.1.4.11Hoàng Khắc ĐươngA158
↳ Nguyễn Thị Bích — Bà 5
Đ81.1.1.2.4.1.4.12Huỳnh KhamA140
Đ81.1.1.2.4.1.4.13Huỳnh QuânA157
·
Đ81.1.1.2.4.1.4.14Huỳnh Văn ĐìaA176
·
Đ71.1.1.2.4.1.5Hoàng Hữu Danh Vô VịA99
·
Đ71.1.1.2.4.1.6Hoàng Hữu Danh Vô VịA104
·
Đ71.1.1.2.4.1.7Hoàng Hữu Danh Vô VịA106
·
Đ71.1.1.2.4.1.8Hoàng Thị TrốA110
↳ Đặng Thị Kiệt — Bà 2
·
Đ71.1.1.2.4.1.9Hoàng Hữu Danh Vô VịA56
·
Đ71.1.1.2.4.1.10Hoàng Thị ConA60
·
Đ61.1.1.2.4.2Hoàng Văn SumA21
·
Đ61.1.1.2.4.3Hoàng Thị HiệpA24
·
Đ61.1.1.2.4.4Hoàng Văn LânA33
·
Đ61.1.1.2.4.5Hoàng Thị ThuầnA34
·
Đ61.1.1.2.4.6Hoàng Văn LaA35
Đ61.1.1.2.4.7Hoàng Khắc TuyA39
Đ61.1.1.2.4.8Hoàng Khắc ThiệuA43
·
Đ51.1.1.2.5Hoàng Thị ThìnA11
Đ51.1.1.2.6Hoàng Văn TiênA12
·
Đ51.1.1.2.7Hoàng Thị ThauA14
·
Đ31.1.2Hoàng Thị NhứtA4
Hoàng Phương Thảo

Hoàng Phương Thảo

A485Đời thứ 10
Đời thứ 10Chi 2Chưa rõHuyết thống dòng họ
Tuyến phả hệ truyền thừa
›››››››››Hoàng Phương Thảo
Sinh:

Năm 1966 (Bính Ngọ)

Vợ / Phối ngẫu (1)
Con cái (1)