Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.546 nhân khẩu · Nhánh con cháu: Hoàng Văn Sửu (Đời 5) · Đang chọn: Lê Hoàng Kế Bửu (Đời 12)

Đời 5Đời 6Đời 7Đời 8Đinh Thị NghệĐinh Thị NghệHoàng Văn SửuHoàng Văn Sửusinh 1794 · #A10−Nguyễn Thị TháiNguyễn Thị TháiĐặng Thị KiệtĐặng Thị KiệtHoàng Khắc TuấnHoàng Khắc Tuấn#A17−Hoàng Văn SumHoàng Văn Sum#A21−Hoàng Thị HiệpHoàng Thị Hiệp#A24−Hoàng Văn LânHoàng Văn Lân#A33−Hoàng Thị ThuầnHoàng Thị Thuần#A34−Hoàng Văn LaHoàng Văn La#A35−Nguyễn Thị HảoNguyễn Thị HảoThị TấnThị TấnThị MạngThị MạngHoàng Khắc TuyHoàng Khắc Tuy#A39−Bùi Thị GiaoBùi Thị GiaoHoàng Khắc ThiệuHoàng Khắc Thiệu#A43−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênKhông rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Khắc UyểnHoàng Khắc Uyển#A47−Hoàng Thị TuyếnHoàng Thị Tuyến#A69−Hoàng Thị ĐạiHoàng Thị Đại#A74−Võ Thị NhiêuVõ Thị NhiêuTrần Thị LiễuTrần Thị LiễuVõ Thị BộVõ Thị BộĐỗ Thị PhẩmĐỗ Thị PhẩmNguyễn Thị BíchNguyễn Thị BíchHuỳnh CônHuỳnh Cônsinh 1850 · #A90−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A99−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A104−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A106−Hoàng Thị TrốHoàng Thị Trố#A110−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A56−Hoàng Thị ConHoàng Thị Con#A60−Hoàng Văn HềHoàng Văn Hề#A49−Hoàng Thị ĐôiHoàng Thị Đôi#A66−Hoàng Văn RuyHoàng Văn Ruy#A79−Hoàng Thị ThẹpHoàng Thị Thẹp#A87−Hoàng Văn ChứHoàng Văn Chứ#A102−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn TuânHoàng Văn Tuân#A48−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn DiễnHoàng Văn Diễn#A67−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn ChiêuHoàng Văn Chiêu#A53−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn TrạchHoàng Văn Trạch#A50−Hoàng Văn TiêuHoàng Văn Tiêu#A61−Hoàng Văn ĐốcHoàng Văn Đốc#A81−Nguyễn LiệuNguyễn LiệuHoàng Thị LongHoàng Thị Long#A91−Nguyễn Văn LangNguyễn Văn LangHoàng Thị ThanhHoàng Thị Thanh#A100−Trần Hữu RungTrần Hữu RungHoàng Thị TúHoàng Thị Tú#A103−Phạm Thị ÝPhạm Thị ÝVõ Thị ThuyềnVõ Thị ThuyềnHoàng Văn ToànHoàng Văn Toàn#A107−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A112−Hoàng Văn TínHoàng Văn Tín#A113−Hoàng Thị HiệuHoàng Thị Hiệu#A116−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn ẾchHoàng Văn Ếch#A124+2Hoàng Văn CườngHoàng Văn Cường#A151Hoàng Thị CườngHoàng Thị Cường#A145Hoàng Thị KhiêuHoàng Thị Khiêu#A165Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn SâmHoàng Văn Sâm#A189+2Hoàng Thị GáiHoàng Thị Gái#A125Nguyễn Thị ÁiNguyễn Thị ÁiKhông rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Châu TíchHoàng Châu Tích1885 - 1948 · #A155+8Hoàng Dực KhuêHoàng Dực Khuê#A174Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Dực CanhHoàng Dực Canh#A198+5Hoàng Thị MườiHoàng Thị Mười#A204Hoàng Thị KhuyaHoàng Thị Khuya#A146Hoàng Văn NămHoàng Văn Năm#A159Hoàng Thị CừHoàng Thị Cừ#A185Bùi Thị HườngBùi Thị HườngPhạm Thị TằmPhạm Thị TằmHuỳnh ĐồngHuỳnh Đồngsinh 1910 · #A128+8Tôn Nữ Thị TừTôn Nữ Thị TừHoàng Khắc ThẩmHoàng Khắc Thẩm1903 - 1947 · #A119+10Hoàng Thị DiệuHoàng Thị DiệuHoàng Khắc ĐươngHoàng Khắc Đương1908 - 1947 · #A158+6Nguyễn Thị NgaNguyễn Thị NgaHuỳnh KhamHuỳnh Khamsinh 1909 · #A140+7Vũ Thị Hòa HạnhVũ Thị Hòa HạnhHuỳnh QuânHuỳnh Quân#A157+4Huỳnh Văn ĐìaHuỳnh Văn Đìa#A176Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn NguyệtHoàng Văn Nguyệt#A143+9Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn ThừaHoàng Văn Thừa#A154+7Hoàng Thị ChưaHoàng Thị Chưa#A179Hoàng Thị ChoHoàng Thị Cho#A195Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn ĐểHoàng Văn Để#A208+6Hoàng Thị SâmHoàng Thị Sâm#A131Hoàng Thị SúyHoàng Thị Súy#A172Hoàng Văn GiốngHoàng Văn Giống#A182Hoàng Văn ThảoHoàng Văn Thảo#A123Hoàng Thị HiếuHoàng Thị Hiếu#A171Hoàng Thị NghĩaHoàng Thị Nghĩa#A187Hoàng Thị ThuầnHoàng Thị Thuần#A199Hoàng CầuHoàng Cầu#A134Nguyễn Trung SinhNguyễn Trung Sinh#A127Nguyễn HiếuNguyễn Hiếu#A156Nguyễn Lạc SinhNguyễn Lạc Sinh#A188Hoàng Thị ChỉHoàng Thị Chỉ#A133Hoàng Thị VạcHoàng Thị Vạc#A167Hoàng Khắc KimHoàng Khắc Kim#A186Bùi Thị Đạc (lép)Bùi Thị Đạc (lép)Hoàng Văn OanhHoàng Văn Oanhsinh 1895 · #A196+3Bùi Thị ThạcBùi Thị ThạcHoàng Văn YếnHoàng Văn Yếnsinh 1899 · #A202+12Hoàng Thị TiếpHoàng Thị Tiếp#A213Hoàng Thị LanHoàng Thị Lan#A214Bùi Thị ChàngBùi Thị ChàngHoàng Văn HanhHoàng Văn Hanh#A217+8Hoàng Thị CháuHoàng Thị Cháu#A139Hoàng HậuHoàng Hậu#A162
Lê Hoàng Kế Bửu

Lê Hoàng Kế Bửu

A1093Đời thứ 12
Đời thứ 12Chi 1Chưa rõNgoại tộc
Tuyến phả hệ truyền thừa
›Lê Hoàng Kế Bửu
Sinh:

Năm 2004 (Giáp Thân)

Vợ / Phối ngẫu (0)

Chưa ghi nhận thông tin

Con cái (0)

Chưa có thông tin con