Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.543 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Nguyễn Ngọc Lân (Đời 11)

Đang chọn
Huyết thống
Hôn nhân
Đời 1Đời 2Đời 3Đời 4Đời 5Đời 6Đời 7Đời 8Đời 9Đời 10Đời 11Đời 12Hoàng Quý Nươ…Hoàng Quý Công (Thủy tổ)#A1Đặng Thị Quý …Hoàng Văn Ðặng#A2Mai Thị Mớm (…Hoàng Văn Đoán#A3Hoàng Thị Nhứt#A4Hoàng Thị Hiền#A5Lại Thị NgônHoàng Văn Giáosinh 1761 · #A6Phạm Thị SoạnHoàng Văn Thànhsinh 1785 · #A7Hoàng Văn Luận#A8Hoàng Thị Tý#A9Đinh Thị NghệHoàng Văn Sửusinh 1794 · #A10+8Nguyễn Văn Ch…Hoàng Thị Thìn#A11Nguyễn Thị Tr…Không rõ họ t…Hoàng Văn Tiênsinh 1798 · #A12+8Hoàng Văn PhứcHoàng Thị Thau#A14Hoàng Thị The#A18Hoàng Văn Tho#A22Võ Văn ĐápHoàng Thị Thêu#A27Nguyễn Văn HộHoàng Thị Cúc#A31Nguyễn Thị YênBùi Thị BiênLê Thị LộcHoàng Văn Thạchsinh 1818 · #A36+10Đào Thị HảiHoàng Văn Kiệtsinh 1820 · #A40Nguyễn Thị Ch…Bùi Thị DữĐỗ Thị ThuậnHoàng Đại Mỹ1846 - 1892 · #A45Hoàng Thị ĐoànKhông rõ họ t…Lại Thị TôHoàng Văn Hộisinh 1850 · #A63+7Hoàng Văn Cu#A76Nguyễn Thị NãyHoàng Văn Tuần#A88+6Nguyễn Thị Ng…Phan Thị HươngHoàng Cầm1867 - 1956 · #A129Hoàng Văn Dụng#A144Không rõ họ t…Hoàng Văn Lợi#A164+5Hoàng Hữu Danh Vô Vị#A184Hoàng Thị Thế#A130Nguyễn Thị Kh…Hoàng Văn Liên#A150+5Hoàng Thị Điều1890 - 1945 · #A220Phạm Thị ViếtHoàng Hà#A259+9Hoàng Thị Viên#A299Trần Thị VyBạch Thị ĐôngHoàng Phái1899 - 1947 · #A337Hoàng Thị Từ1903 - 1950 · #A362Hoàng Thị Phiêusinh 1907 · #A376Hoàng Thị Thanhsinh 1896 · #A236Hoàng Văn Hạngsinh 1898 · #A252Hoàng Thị Đồngsinh 1900 · #A305Hoàng Văn Liêusinh 1902 · #A330Hoàng Thị Tràsinh 1904 · #A350Phạm Thị HịnHoàng Văn Khê1907 - 1952 · #A375+6Hoàng Văn Phongsinh 1909 · #A384Hoàng Văn Dũsinh 1911 · #A397Phan Thị CạuHoàng Văn Trìsinh 1913 · #A405+5Lại Thị ChuộngHoàng Văn Triễn1913 - 1942 · #A412+5Hoàng Thị Lịchsinh 1914 · #A415Võ Thị ChépHoàng Chi1924 - 1995 · #A454+8Trương Thị Bi…Hoàng Khắc Mạnhsinh 1930 · #A500+12Nguyễn ĐẩuHoàng Thị Chuyết1932 - 2014 · #A555+3Không rõ họ t…Trần Văn LàiHoàng Thị Đề1935 - 1972 · #A607+4Nguyễn Thị Xu…Hoàng Khắc Phòngsinh 1938 · #A614Hoàng Thị Gái1939 - 1980 · #A458Nguyễn Thị Đô…Hoàng Quang Ninhsinh 1942 · #A501+4Phan Thanh Bì…Hoàng Thị Vânsinh 1960 · #A679+2Nguyễn Ngọc L…Hoàng Thị Nhungsinh 1962 · #A757Hồ Văn BiênHoàng Thị Minh Ngọcsinh 1965 · #A811+2Nguyễn Tất Th…Hoàng Thị Bảosinh 1970 · #A854+2Nguyễn Thị Hả…Hoảng Khắc Tùngsinh 1972 · #A875+3Nguyễn Văn HuyHoàng Thị Thanh Thủysinh 1975 · #A890+2Nguyễn Ngọc Linhsinh 1985 · #A954Nguyễn Thị Thu Trangsinh 1988 · #A1085Nguyễn Ngọc Luậnsinh 1993 · #A1130
Nguyễn Ngọc Lân

Nguyễn Ngọc Lân

A757-sp1Đời thứ 11
Đời thứ 11Chi 1Đã mấtPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:

Dương: 01/03/1958

Âm: Năm Mậu Tuất

Mất:

Chưa rõ

Ngày giỗ:18/8 (ÂL)
Vợ / Phối ngẫu (1)
Con cái (3)