Cây Phả Hệ Họ Hoàng - Huỳnh

1.546 nhân khẩu · Toàn phả hệ (Khởi nguyên: Hoàng Quý Công - Đời 1) · Đang chọn: Nguyễn Thị Thanh Vân (Đời 10)

Đời 1Đời 2Đời 3Đời 4Đời 5Đời 6Đời 7Đời 8Đời 9Đời 10Đời 11Hoàng Quý NươngHoàng Quý NươngHoàng Quý CôngHoàng Quý Công (Thủy tổ)#A1−Đặng Thị Quý NươngĐặng Thị Quý NươngHoàng Văn ÐặngHoàng Văn Ðặng#A2−Mai Thị Mớm (Mận)Mai Thị Mớm (Mận)Hoàng Văn ĐoánHoàng Văn Đoán#A3−Hoàng Thị NhứtHoàng Thị Nhứt#A4−Hoàng Thị HiềnHoàng Thị Hiền#A5Lại Thị NgônLại Thị NgônHoàng Văn GiáoHoàng Văn Giáosinh 1761 · #A6−Phạm Thị SoạnPhạm Thị SoạnHoàng Văn ThànhHoàng Văn Thànhsinh 1785 · #A7+6Hoàng Văn LuậnHoàng Văn Luận#A8Hoàng Thị TýHoàng Thị Tý#A9Đinh Thị NghệĐinh Thị NghệHoàng Văn SửuHoàng Văn Sửusinh 1794 · #A10−Nguyễn Văn ChúcNguyễn Văn ChúcHoàng Thị ThìnHoàng Thị Thìn#A11Nguyễn Thị TrườngNguyễn Thị TrườngKhông rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn TiênHoàng Văn Tiênsinh 1798 · #A12+8Hoàng Văn PhứcHoàng Văn PhứcHoàng Thị ThauHoàng Thị Thau#A14Nguyễn Thị TháiNguyễn Thị TháiĐặng Thị KiệtĐặng Thị KiệtHoàng Khắc TuấnHoàng Khắc Tuấn#A17+10Hoàng Văn SumHoàng Văn Sum#A21Hoàng Thị HiệpHoàng Thị Hiệp#A24Hoàng Văn LânHoàng Văn Lân#A33Hoàng Thị ThuầnHoàng Thị Thuần#A34Hoàng Văn LaHoàng Văn La#A35Nguyễn Thị HảoNguyễn Thị HảoThị TấnThị TấnThị MạngThị MạngHoàng Khắc TuyHoàng Khắc Tuy#A39+8Bùi Thị GiaoBùi Thị GiaoHoàng Khắc ThiệuHoàng Khắc Thiệu#A43−Không rõ họ tênKhông rõ họ tênHoàng Văn TrạchHoàng Văn Trạch#A50+1Hoàng Văn TiêuHoàng Văn Tiêu#A61Hoàng Văn ĐốcHoàng Văn Đốc#A81Nguyễn LiệuNguyễn LiệuHoàng Thị LongHoàng Thị Long#A91+3Nguyễn Văn LangNguyễn Văn LangHoàng Thị ThanhHoàng Thị Thanh#A100Trần Hữu RungTrần Hữu RungHoàng Thị TúHoàng Thị Tú#A103Phạm Thị ÝPhạm Thị ÝVõ Thị ThuyềnVõ Thị ThuyềnHoàng Văn ToànHoàng Văn Toàn#A107−Hoàng Hữu Danh Vô VịHoàng Hữu Danh Vô Vị#A112Hoàng Văn TínHoàng Văn Tín#A113Hoàng Thị HiệuHoàng Thị Hiệu#A116Hoàng Thị ChỉHoàng Thị Chỉ#A133Hoàng Thị VạcHoàng Thị Vạc#A167Hoàng Khắc KimHoàng Khắc Kim#A186Bùi Thị Đạc (lép)Bùi Thị Đạc (lép)Hoàng Văn OanhHoàng Văn Oanhsinh 1895 · #A196+3Bùi Thị ThạcBùi Thị ThạcHoàng Văn YếnHoàng Văn Yếnsinh 1899 · #A202+12Hoàng Thị TiếpHoàng Thị Tiếp#A213Hoàng Thị LanHoàng Thị Lan#A214Bùi Thị ChàngBùi Thị ChàngHoàng Văn HanhHoàng Văn Hanh#A217−Hoàng Thị CháuHoàng Thị Cháu#A139Hoàng HậuHoàng Hậu#A162Hoàng Thị ChiệnHoàng Thị Chiện#A241Hồ Thị XuânHồ Thị XuânHoàng Khắc BáHoàng Khắc Bá#A269−... Khánh... KhánhHoàng Khắc HảiHoàng Khắc Hải#A290+2Hoàng Thị RiêngHoàng Thị Riêng#A321Hoàng Anh HùngHoàng Anh Hùng#A363Hoàng Thị NơiHoàng Thị Nơi#A377Hoàng Thị TríchHoàng Thị Trích#A390Hoàng Hữu Vị Vô DanhHoàng Hữu Vị Vô Danh#A402Nguyễn Thị Thanh VânNguyễn Thị Thanh V…Hoàng Hà TrungHoàng Hà Trungsinh 1966 · #A479−Hoàng DươngHoàng Dươngsinh 1968 · #A503Lê Thị ThànhLê Thị ThànhHoàng BéHoàng Bé1970 - 2005 · #A571+1Hoàng Thanh PhongHoàng Thanh Phongsinh 1993 · #A681Hoàng Ngọc Anh ThưHoàng Ngọc Anh Thưsinh 2003 · #A751
Nguyễn Thị Thanh Vân

Nguyễn Thị Thanh Vân

A479-sp1Đời thứ 10
Đời thứ 10Chi 2Chưa rõPhối ngẫu (Dâu / Rể)
Sinh:

Năm 1971 (Tân Hợi)

Chồng (1)
Con cái (2)