| STT | Họ tên | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Quế Phương | 1936 – Bính Tý | Không rõ |
| 2 | Huỳnh Kiến | 1940 – Canh Thìn | Không rõ |
| 3 | Huỳnh Mai Phương | 1942 – Nhâm Ngọ | Đã mất |
| 4 | Huỳnh Liên Phương | 1946 – Bính Tuất | Không rõ |
| 5 | Huỳnh Đại | 1949 – Kỷ Sửu | Đã mất |
| 6 | Huỳnh Phước | 1952 – Nhâm Thìn | Không rõ |
| 7 | Huỳnh Dung Phương | 1956 – Bính Thân | Không rõ |