Ngày giỗ: Họ Hoàng Thôn Trung Bính, Bảo Ninh, Đồng Hới
Số Thứ tự Đời thứ Ngày giỗ Họ và tên
1 6 17/ (AL) Hoàng Khắc Tuấn
2 8 18/ (AL) Võ Thị Xân
3 9 6/1 (AL) Hoàng Thị Trà
4 7 6/1 (AL) Hoàng Bính
5 7 7/1 (AL) Huỳnh Côn
6 9 15/1 (AL) Phạm Thị Mai
7 9 15/1 (AL) Võ Thị Con
8 9 15/1 (AL) Hoàng Thị Đồng
9 5 15/1 (AL) Đinh Thị Nghệ
10 3 15/1 (AL) Mai Thị Mớm (Mận)
11 9 18/1 (AL) Hoàng Thị Ngọt
12 10 4/2 (AL) Hoàng Thị Háng
13 7 4/2 (AL) Hoàng Thị Chợ
14 9 8/2 (AL) Hoàng Văn Hạng
15 9 10/2 (AL) Hoàng Văn Lỳ
16 7 10/2 (AL) Hoàng Văn Hội
17 6 13/2 (AL) Hoàng Khắc Thiệu
18 8 15/2 (AL) Nguyễn Thị Ngợm
19 8 16/2 (AL) Phan Thị Hương
20 9 18/2 (AL) Hoàng Văn Trì
21 9 21/2 (AL) Hoàng Phi Hạc
22 6 25/2 (AL) Hoàng Văn Kiệt
23 9 29/2 (AL) Hoàng Thị Quyên
24 9 29/2 (AL) Hà Thị Yêm
25 8 29/2 (AL) Nguyễn Thị Duyên
26 9 1/3 (AL) Hoàng Quang Trân
27 9 1/3 (AL) Hoàng Văn Cóc
28 7 5/3 (AL) Hoàng Văn Toàn
29 7 7/3 (AL) Hoàng Thị Đeo
30 10 11/3 (AL) Trương Thị Biểu
31 9 13/3 (AL) Hoàng Thị Riêng
32 9 13/3 (AL) Đào Thị Luyến
33 8 17/3 (AL) Hoàng Thị Hữu
34 10 18/3 (AL) Hoàng Lâm
35 8 18/3 (AL) Võ Thị Hoàng Mai
36 8 19/3 (AL) Hoàng Khắc Kim
37 9 20/3 (AL) Hoàng Thị Viên
38 7 26/3 (AL) Hoàng Văn Nghi
39 6 27/3 (AL) Hoàng Văn Khởi
40 9 1/4 (AL) Hoàng Văn Chuối
41 9 2/4 (AL) Hoàng Thị Sáo
42 8 6/4 (AL) Hoàng Văn Thêm
43 8 11/4 (AL) Hoàng Văn Cường
44 11 12/4 (AL) Hoàng Đức Dũng
45 2 13/4 (AL) Hoàng Văn Ðặng
46 8 14/4 (AL) Hoàng Văn Yến
47 7 14/4 (AL) Hoàng Văn Kiệu
48 9 17/4 (AL) Hoàng Văn Vinh
49 10 20/4 (AL) Hoàng Văn Phú
50 9 20/4 (AL) Hoàng Văn Dũ
51 8 20/4 (AL) Hoàng Đinh
52 8 20/4 (AL) Hoàng Thị Lợi
53 9 25/4 (AL) Hoàng Thị Trích
54 7 1/5 (AL) Hoàng Văn Hoành
55 9 2/5 (AL) Hoàng Anh Hùng
56 7 5/5 (AL) Hoàng Vô Danh 2
57 8 8/5 (AL) Hoàng Thị Thế
58 8 15/5 (AL) Hoàng Văn Tuyên
59 7 17/5 (AL) Hoàng Văn Tiêu
60 11 18/5 (AL) Hoàng Đức Tuệ
61 6 21/5 (AL) Đặng Thị Kiệt
62 7 26/5 (AL) Võ Thị Nhiêu
63 10 5/6 (AL) Hoàng Khắc Mạnh
64 5 6/6 (AL) Hoàng Thị Tý
65 6 7/6 (AL) Nguyễn Thị Cận
66 8 10/6 (AL) Hoàng Trương
67 7 11/6 (AL) Hoàng Văn Đơn
68 9 13/6 (AL) Hoàng Thị Nơi
69 5 14/6 (AL) Hoàng Văn Thành
70 9 20/6 (AL) Hoàng Khắc Lạc
71 6 21/6 (AL) Hoàng Văn Thạch
72 9 23/6 (AL) Hoàng Văn Chè
73 7 26/6 (AL) Hoàng Hữu Danh Vô Vị
74 9 1/7 (AL) Hoàng Văn Liêu
75 8 2/7 (AL) Hoàng Văn Giã
76 10 5/7 (AL) Hoàng Quang Ninh
77 7 5/7 (AL) Hoàng Văn Keo
78 7 6/7 (AL) Hoàng Văn Đẽo
79 8 7/7 (AL) Hoàng Văn Gần
80 6 9/7 (AL) Hoàng Thị The
81 9 15/7 (AL) Hoàng Thị Tước
82 9 15/7 (AL) Lại Thị Mến
83 7 15/7 (AL) Nguyễn Thị Gái
84 7 17/7 (AL) Nguyễn Thị Nãy
85 7 18/7 (AL) Hoàng Khắc Uyển
86 7 23/7 (AL) Lê Thị Thái
87 2 26/7 (AL) Đặng Thị Quý Nương
88 7 29/7 (AL) Nguyễn Thị Chung
89 10 1/8 (AL) Hoàng Thị Bồng
90 11 2/8 (AL) Hoàng Chí Thành
91 10 5/8 (AL) Đoàn Thị Hòa
92 5 7/8 (AL) Hoàng Văn Tiên
93 12 10/8 (AL) Hoàng Tảo Sa
94 7 14/8 (AL) Hoàng Thị Cỗn
95 8 17/8 (AL) Hoàng Văn Đăng
96 11 18/8 (AL) Nguyễn Ngọc Lân
97 9 19/8 (AL) Hoàng Thị Lịch
98 9 20/8 (AL) Hoàng Thị Khương
99 10 22/8 (AL) Hoàng Thị Sơ
100 9 30/8 (AL) Hoàng Văn Em
101 7 5/9 (AL) Phạm Thị Ý
102 8 8/9 (AL) Hoàng Văn Oanh
103 6 10/9 (AL) Hoàng Thị Cúc
104 10 13/9 (AL) Hoàng Văn Quý
105 7 15/9 (AL) Hoàng Văn Tuần
106 7 15/9 (AL) Hoàng Văn Cẩm
107 9 18/9 (AL) Hoàng Thị Thư
108 8 18/9 (AL) Hoàng Văn Cường
109 5 18/9 (AL) Hoàng Văn Luận
110 11 20/9 (AL) Hoàng Văn Lo
111 9 20/9 (AL) Hoàng Lợi
112 6 25/9 (AL) Đào Thị Hải
113 8 26/9 (AL) Hoàng Văn Liên
114 5 4/10 (AL) Hoàng Văn Sửu
115 8 7/10 (AL) Hoàng Văn Giáp
116 7 7/10 (AL) Hoàng Văn Hết
117 7 11/10 (AL) Hoàng Thị Mõn
118 8 15/10 (AL) Hoàng Thị Túc
119 8 15/10 (AL) Bùi Thị Chàng
120 8 15/10 (AL) Hoàng Văn Hanh
121 6 16/10 (AL) Hoàng Thị Thêu
122 9 20/10 (AL) Hoàng Văn Châu
123 7 20/10 (AL) Hoàng Văn Trạch
124 5 20/10 (AL) Phạm Thị Soạn
125 5 29/10 (AL) Hoàng Thị Thau
126 7 5/11 (AL) Nguyễn Thị Ỹ
127 8 9/11 (AL) Hoàng Thị Chỉ
128 10 11/11 (AL) Hoàng Liêm
129 9 14/11 (AL) Hoàng Thị Thanh
130 6 22/11 (AL) Hoàng Văn Tho
131 9 25/11 (AL) Hoàng Văn Phong
132 8 25/11 (AL) Hoàng Văn Riền
133 3 26/11 (AL) Hoàng Văn Đoán
134 8 1/12 (AL) Hoàng Văn Đường
135 8 1/12 (AL) Trần Thị Huệ
136 7 4/12 (AL) Hoàng Thị Tú
137 6 4/12 (AL) Bùi Thị Giao
138 9 5/12 (AL) Hoàng Thị Phước
139 4 8/12 (AL) Lại Thị Ngôn
140 7 9/12 (AL) Hoàng Kỳ
141 4 12/12 (AL) Hoàng Văn Giáo
142 8 13/12 (AL) Hoàng Văn Trì
143 6 15/12 (AL) Nguyễn Thị Yên
144 7 17/12 (AL) Hoàng Thị Thanh
145 9 18/12 (AL) Hoàng Văn Thọ
146 7 19/12 (AL) Hoàng Thị Long
147 9 22/12 (AL) Hoàng Văn Lộc
148 10 23/12 (AL) Hoàng Thị Hãi
149 7 23/12 (AL) Đặng Thị Tĩnh
150 8 25/12 (AL) Hoàng Cầu
151 7 25/12 (AL) Hoàng Vô Danh 1
152 1 25/12 (AL) Hoàng Quý Nương
153 1 25/12 (AL) Hoàng Quý Công
154 7 10/8/1892 (AL) – Nhâm Thìn Hoàng Đại Mỹ
155 10 30/10/1901 (AL) (19/9 AL) – Tân Sửu Hoàng Thị Hữu Danh
156 8 14/6/1923 (DL) (1/5 AL) – Quý Hợi Hoàng Văn Viễn
157 10 4/4/1931 (DL) (17/2 AL) – Tân Mùi Hoàng Văn Thông
158 10 23/4/1933 (DL) (29/3 AL) – Quý Dậu Hoàng Thị Thế
159 10 17/11/1934 (DL) (11/10 AL) – Giáp Tuất Hoàng Văn Thể
160 8 29/11/1934 (DL) (23/10 AL) – Giáp Tuất Nguyễn Thị Tít
161 10 13/5/1935 (DL) (11/4 AL) – Ất Hợi Hoàng Tài Bách
162 10 15/1/1937 (DL) (4/12 AL) – Bính Tý Hoàng Thị Lô
163 10 16/6/1942 (DL) (3/5 AL) – Nhâm Ngọ Hoàng Văn Công
164 9 14/7/1942 (DL) (2/6 AL) – Nhâm Ngọ Hoàng Văn Triễn
165 10 4/4/1944 (DL) (12/3 AL) – Giáp Thân Hoàng Thị Nguyên
166 10 19/6/1944 (DL) (29/4 AL) – Giáp Thân Hoàng Văn Môn
167 9 27/10/1945 (DL) (22/9 AL) – Ất Dậu Hoàng Thị Điều
168 9 1947 (AL) – Đinh Hợi Hoàng Vân Anh
169 9 27/4/1947 (DL) (7/3 AL) – Đinh Hợi Hoàng Phái
170 8 23/6/1947 (DL) (5/5 AL) – Đinh Hợi Hoàng Khắc Thẩm
171 8 26/6/1947 (DL) (8/5 AL) – Đinh Hợi Hoàng Khắc Đương
172 8 2/4/1948 (DL) (23/2 AL) – Mậu Tý Hoàng Châu Tích
173 9 2/12/1950 (DL) (23/10 AL) – Canh Dần Hoàng Thị Từ
174 11 7/7/1951 (DL) (4/6 AL) – Tân Mão Hoàng Quang Du
175 9 1952 (AL) – Nhâm Thìn Hoàng Trĩ Xuyên
176 9 14/2/1952 (DL) (19/1 AL) – Nhâm Thìn Hoàng Phụng Trì
177 9 5/12/1952 (DL) (19/10 AL) – Nhâm Thìn Hoàng Văn Khê
178 11 12/12/1952 (DL) (26/10 AL) – Nhâm Thìn Hoàng Khắc Mai
179 10 1954 (DL) – Giáp Ngọ Hoàng Trọng Đạt
180 8 1955 (AL) – Ất Mùi Huỳnh Quân
181 10 5/5/1955 (DL) (14/3 AL) – Ất Mùi Hoàng Văn Thiên
182 8 30/6/1956 (DL) (22/5 AL) – Bính Thân Hoàng Cầm
183 10 1960 (AL) – Canh Tý Trần Bình Minh
184 8 13/3/1960 (DL) (16/2 AL) – Canh Tý Hoàng Thị Xứ
185 9 22/1/1963 (DL) (27/12 AL) – Nhâm Dần Trần Thị Lài
186 9 22/1/1963 (DL) (27/12 AL) – Nhâm Dần Lại Thị Đồng
187 8 25/2/1963 (DL) (2/2 AL) – Quý Mão Bùi Thị Đạc (lép)
188 9 1964 (AL) – Giáp Thìn Hoàng Quang Hải
189 9 31/3/1965 (DL) (29/2 AL) – Ất Tỵ Hoàng Hà
190 10 1966 (AL) – Bính Ngọ Hoàng Văn Cháu
191 9 7/8/1968 (DL) (14/7 AL) – Mậu Thân Phạm Thị Lự
192 10 25/11/1968 (DL) (6/10 AL) – Mậu Thân Hoàng Hùng
193 11 25/7/1969 (DL) (12/6 AL) – Kỷ Dậu Hoàng Đại Hạo
194 9 22/7/1970 (DL) (20/6 AL) – Canh Tuất Hoàng Khắc Thuế
195 9 9/8/1970 (DL) (8/7 AL) – Canh Tuất Trần Thị Vy
196 10 18/6/1972 (DL) (8/5 AL) – Nhâm Tý Hoàng Thị Đề
197 9 23/9/1973 (DL) (27/8 AL) – Quý Sửu Hoàng Kim Kha
198 8 11/12/1973 (DL) (17/11 AL) – Quý Sửu Trần Thị Xuyến
199 8 25/2/1974 (DL) (4/2 AL) – Giáp Dần Nguyễn Thị Ái
200 9 6/5/1974 (DL) (15/4 AL) – Giáp Dần Lê Thị Cúc
201 9 17/10/1975 (DL) (13/9 AL) – Ất Mão Hoàng Kim Đàn
202 9 15/6/1976 (DL) (18/5 AL) – Bính Thìn Hoàng Thị Kim Nga
203 9 3/2/1979 (DL) (7/1 AL) – Kỷ Mùi Phạm Thị Hịn
204 9 9/11/1979 (DL) (20/9 AL) – Kỷ Mùi Hoàng Thị Thức
205 8 1/6/1980 (DL) (19/4 AL) – Canh Thân Hoàng Văn Kĩnh
206 10 12/9/1980 (DL) (4/8 AL) – Canh Thân Hoàng Thị Gái
207 9 13/9/1980 (DL) (5/8 AL) – Canh Thân Hoàng Thị Ái Cẩn
208 8 12/4/1981 (DL) (8/3 AL) – Tân Dậu Tôn Nữ Thị Từ
209 8 12/5/1981 (DL) (9/4 AL) – Tân Dậu Hoàng Mậu Thực
210 11 2/10/1981 (DL) (5/9 AL) – Tân Dậu Hoàng Thị Hoa Oanh
211 9 26/1/1983 (DL) (13/12 AL) – Nhâm Tuất Phạm Thị Viết
212 9 28/6/1983 (DL) (18/5 AL) – Quý Hợi Hoàng Thị Khuyết
213 9 26/8/1983 (DL) (18/7 AL) – Quý Hợi Hoàng Văn Kinh
214 9 10/6/1985 (DL) (22/4 AL) – Ất Sửu Hoàng Khắc Khôi
215 8 12/1/1986 (DL) (3/12 AL) – Ất Sửu Hoàng Văn Lượng
216 9 7/6/1987 (DL) (12/5 AL) – Đinh Mão Trần Thị Tâm
217 9 4/11/1990 (DL) (18/9 AL) – Canh Ngọ Bạch Thị Đông
218 9 1991 (AL) – Tân Mùi Hoàng Khương
219 9 1/8/1991 (DL) (21/6 AL) – Tân Mùi Hoàng Thị Đoan
220 9 6/4/1993 (DL) (15/3 AL) – Quý Dậu Đỗ Thị Cưỡng
221 12 5/6/1994 (DL) (26/4 AL) – Giáp Tuất Hoàng Tảo Sa
222 8 4/4/1995 (DL) (5/3 AL) – Ất Hợi Bùi Thị Thạc
223 10 25/6/1995 (DL) (28/5 AL) – Ất Hợi Hoàng Chi
224 9 1996 (AL) – Bính Tý Hoàng Mạch
225 10 1997 (DL) – Đinh Sửu Hoàng Bắc Hà
226 10 4/12/1998 (DL) (16/10 AL) – Mậu Dần Phan Kim Kỳ
227 9 6/3/1999 (DL) (19/1 AL) – Kỷ Mão Hoàng Văn Thuyết
228 9 11/5/1999 (DL) (26/3 AL) – Kỷ Mão Hoàng Khắc Minh
229 9 27/6/1999 (DL) (14/5 AL) – Kỷ Mão Hoàng Tuệ
230 11 24/3/2002 (DL) (11/2 AL) – Nhâm Ngọ Hoàng Khắc Vinh
231 9 21/8/2002 (DL) (13/7 AL) – Nhâm Ngọ Trần Trang Trọng
232 9 12/6/2003 (DL) (13/5 AL) – Quý Mùi Huỳnh Mai Phương
233 9 2005 (AL) – Ất Dậu Hoàng Thiếu Sơn
234 8 15/3/2005 (DL) (6/2 AL) – Ất Dậu Hoàng Thị Diệu
235 10 3/4/2005 (DL) (25/2 AL) – Ất Dậu Hoàng Bích Thủy
236 10 17/10/2005 (DL) (15/9 AL) – Ất Dậu Võ Thị Chép
237 10 1/11/2005 (DL) (30/9 AL) – Ất Dậu Hoàng Bé
238 10 26/10/2006 (DL) (5/9 AL) – Bính Tuất Nguyễn Đẩu
239 10 11/1/2007 (DL) (23/11 AL) – Bính Tuất Hoàng Thúy Hằng
240 9 27/9/2008 (DL) (28/8 AL) – Mậu Tý Hoàng Cam
241 9 29/11/2008 (DL) (3/11 AL) – Mậu Tý Hoàng Đức Quảng
242 9 2009 (AL) – Kỷ Sửu Nguyễn Thị Kim Huyên
243 11 29/7/2009 (DL) (8/6 AL) – Kỷ Sửu Nguyễn Trường Sơn
244 10 18/5/2010 (DL) (5/4 AL) – Canh Dần Hoàng Minh Mãn
245 9 16/4/2011 (DL) (14/3 AL) – Tân Mão Lưu Quang Tuyến
246 10 5/11/2011 (DL) (10/10 AL) – Tân Mão Hoàng Quang Luật
247 9 2012 (AL) – Nhâm Thìn Hoàng Thúy Anh
248 9 2012 (AL) – Nhâm Thìn Hoàng Khắc Thành
249 11 17/1/2013 (DL) (6/12 AL) – Nhâm Thìn Hoàng Thị Tâm
250 11 1/6/2013 (DL) (23/4 AL) – Quý Tỵ Trần Văn Lưu
251 9 9/9/2013 (DL) (5/8 AL) – Quý Tỵ Hoàng Thu Hương
252 10 11/3/2014 (DL) (11/2 AL) – Giáp Ngọ Hoàng Thị Chuyết
253 10 22/5/2014 (DL) (24/4 AL) – Giáp Ngọ Hoàng Minh Thông
254 9 28/5/2014 (DL) (30/4 AL) – Giáp Ngọ Hoàng Khắc Tuyên
255 9 11/4/2015 (DL) (23/2 AL) – Ất Mùi Hoàng Mậu Tâm
256 11 5/8/2016 (DL) (3/7 AL) – Bính Thân Nguyễn Văn Ninh
257 9 16/11/2016 (DL) (17/10 AL) – Bính Thân Nguyễn Thị Mão
258 9 2017 (AL) – Đinh Dậu Hoàng Ấu Truyền
259 10 20/5/2017 (DL) (25/4 AL) – Đinh Dậu Hoàng Văn Diệp
260 10 11/11/2017 (DL) (23/9 AL) – Đinh Dậu Nguyễn Văn Năm
261 11 19/8/2018 (DL) (9/7 AL) – Mậu Tuất Hồ Văn Biên
262 10 12/12/2019 (DL) (17/11 AL) – Kỷ Hợi Hà Thị Pháp
263 11 26/7/2020 (DL) (6/6 AL) – Canh Tý Lê Thị Lệ Hà
264 11 22/10/2020 (DL) (6/9 AL) – Canh Tý Trần Minh Lợi
265 9 2/8/2021 (DL) (24/6 AL) – Tân Sửu Huỳnh Đại
266 12 31/8/2021 (DL) (24/7 AL) – Tân Sửu Hoàng Tảo Lạc
267 9 3/10/2022 (DL) (8/9 AL) – Nhâm Dần Hà Thị Nhị
268 11 22/1/2023 (DL) (1/1 AL) – Quý Mão Phan Thanh Bình
269 12 27/5/2023 (DL) (9/4 AL) – Quý Mão Hoàng Tảo Sa
270 11 15/12/2023 (DL) (3/11 AL) – Quý Mão Trần Văn Thành
271 10 17/5/2024 (DL) (10/4 AL) – Giáp Thìn Nguyễn Thị Đông
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây