| 1 |
6 |
17/ (AL) |
Hoàng Khắc Tuấn |
| 2 |
8 |
18/ (AL) |
Võ Thị Xân |
| 3 |
9 |
6/1 (AL) |
Hoàng Thị Trà |
| 4 |
7 |
6/1 (AL) |
Hoàng Bính |
| 5 |
7 |
7/1 (AL) |
Huỳnh Côn |
| 6 |
9 |
15/1 (AL) |
Phạm Thị Mai |
| 7 |
9 |
15/1 (AL) |
Võ Thị Con |
| 8 |
9 |
15/1 (AL) |
Hoàng Thị Đồng |
| 9 |
5 |
15/1 (AL) |
Đinh Thị Nghệ |
| 10 |
3 |
15/1 (AL) |
Mai Thị Mớm (Mận) |
| 11 |
9 |
18/1 (AL) |
Hoàng Thị Ngọt |
| 12 |
10 |
4/2 (AL) |
Hoàng Thị Háng |
| 13 |
7 |
4/2 (AL) |
Hoàng Thị Chợ |
| 14 |
9 |
8/2 (AL) |
Hoàng Văn Hạng |
| 15 |
9 |
10/2 (AL) |
Hoàng Văn Lỳ |
| 16 |
7 |
10/2 (AL) |
Hoàng Văn Hội |
| 17 |
6 |
13/2 (AL) |
Hoàng Khắc Thiệu |
| 18 |
8 |
15/2 (AL) |
Nguyễn Thị Ngợm |
| 19 |
8 |
16/2 (AL) |
Phan Thị Hương |
| 20 |
9 |
18/2 (AL) |
Hoàng Văn Trì |
| 21 |
9 |
21/2 (AL) |
Hoàng Phi Hạc |
| 22 |
6 |
25/2 (AL) |
Hoàng Văn Kiệt |
| 23 |
9 |
29/2 (AL) |
Hoàng Thị Quyên |
| 24 |
9 |
29/2 (AL) |
Hà Thị Yêm |
| 25 |
8 |
29/2 (AL) |
Nguyễn Thị Duyên |
| 26 |
9 |
1/3 (AL) |
Hoàng Quang Trân |
| 27 |
9 |
1/3 (AL) |
Hoàng Văn Cóc |
| 28 |
7 |
5/3 (AL) |
Hoàng Văn Toàn |
| 29 |
7 |
7/3 (AL) |
Hoàng Thị Đeo |
| 30 |
10 |
11/3 (AL) |
Trương Thị Biểu |
| 31 |
9 |
13/3 (AL) |
Hoàng Thị Riêng |
| 32 |
9 |
13/3 (AL) |
Đào Thị Luyến |
| 33 |
8 |
17/3 (AL) |
Hoàng Thị Hữu |
| 34 |
10 |
18/3 (AL) |
Hoàng Lâm |
| 35 |
8 |
18/3 (AL) |
Võ Thị Hoàng Mai |
| 36 |
8 |
19/3 (AL) |
Hoàng Khắc Kim |
| 37 |
9 |
20/3 (AL) |
Hoàng Thị Viên |
| 38 |
7 |
26/3 (AL) |
Hoàng Văn Nghi |
| 39 |
6 |
27/3 (AL) |
Hoàng Văn Khởi |
| 40 |
9 |
1/4 (AL) |
Hoàng Văn Chuối |
| 41 |
9 |
2/4 (AL) |
Hoàng Thị Sáo |
| 42 |
8 |
6/4 (AL) |
Hoàng Văn Thêm |
| 43 |
8 |
11/4 (AL) |
Hoàng Văn Cường |
| 44 |
11 |
12/4 (AL) |
Hoàng Đức Dũng |
| 45 |
2 |
13/4 (AL) |
Hoàng Văn Ðặng |
| 46 |
8 |
14/4 (AL) |
Hoàng Văn Yến |
| 47 |
7 |
14/4 (AL) |
Hoàng Văn Kiệu |
| 48 |
9 |
17/4 (AL) |
Hoàng Văn Vinh |
| 49 |
10 |
20/4 (AL) |
Hoàng Văn Phú |
| 50 |
9 |
20/4 (AL) |
Hoàng Văn Dũ |
| 51 |
8 |
20/4 (AL) |
Hoàng Đinh |
| 52 |
8 |
20/4 (AL) |
Hoàng Thị Lợi |
| 53 |
9 |
25/4 (AL) |
Hoàng Thị Trích |
| 54 |
7 |
1/5 (AL) |
Hoàng Văn Hoành |
| 55 |
9 |
2/5 (AL) |
Hoàng Anh Hùng |
| 56 |
7 |
5/5 (AL) |
Hoàng Vô Danh 2 |
| 57 |
8 |
8/5 (AL) |
Hoàng Thị Thế |
| 58 |
8 |
15/5 (AL) |
Hoàng Văn Tuyên |
| 59 |
7 |
17/5 (AL) |
Hoàng Văn Tiêu |
| 60 |
11 |
18/5 (AL) |
Hoàng Đức Tuệ |
| 61 |
6 |
21/5 (AL) |
Đặng Thị Kiệt |
| 62 |
7 |
26/5 (AL) |
Võ Thị Nhiêu |
| 63 |
10 |
5/6 (AL) |
Hoàng Khắc Mạnh |
| 64 |
5 |
6/6 (AL) |
Hoàng Thị Tý |
| 65 |
6 |
7/6 (AL) |
Nguyễn Thị Cận |
| 66 |
8 |
10/6 (AL) |
Hoàng Trương |
| 67 |
7 |
11/6 (AL) |
Hoàng Văn Đơn |
| 68 |
9 |
13/6 (AL) |
Hoàng Thị Nơi |
| 69 |
5 |
14/6 (AL) |
Hoàng Văn Thành |
| 70 |
9 |
20/6 (AL) |
Hoàng Khắc Lạc |
| 71 |
6 |
21/6 (AL) |
Hoàng Văn Thạch |
| 72 |
9 |
23/6 (AL) |
Hoàng Văn Chè |
| 73 |
7 |
26/6 (AL) |
Hoàng Hữu Danh Vô Vị |
| 74 |
9 |
1/7 (AL) |
Hoàng Văn Liêu |
| 75 |
8 |
2/7 (AL) |
Hoàng Văn Giã |
| 76 |
10 |
5/7 (AL) |
Hoàng Quang Ninh |
| 77 |
7 |
5/7 (AL) |
Hoàng Văn Keo |
| 78 |
7 |
6/7 (AL) |
Hoàng Văn Đẽo |
| 79 |
8 |
7/7 (AL) |
Hoàng Văn Gần |
| 80 |
6 |
9/7 (AL) |
Hoàng Thị The |
| 81 |
9 |
15/7 (AL) |
Hoàng Thị Tước |
| 82 |
9 |
15/7 (AL) |
Lại Thị Mến |
| 83 |
7 |
15/7 (AL) |
Nguyễn Thị Gái |
| 84 |
7 |
17/7 (AL) |
Nguyễn Thị Nãy |
| 85 |
7 |
18/7 (AL) |
Hoàng Khắc Uyển |
| 86 |
7 |
23/7 (AL) |
Lê Thị Thái |
| 87 |
2 |
26/7 (AL) |
Đặng Thị Quý Nương |
| 88 |
7 |
29/7 (AL) |
Nguyễn Thị Chung |
| 89 |
10 |
1/8 (AL) |
Hoàng Thị Bồng |
| 90 |
11 |
2/8 (AL) |
Hoàng Chí Thành |
| 91 |
10 |
5/8 (AL) |
Đoàn Thị Hòa |
| 92 |
5 |
7/8 (AL) |
Hoàng Văn Tiên |
| 93 |
12 |
10/8 (AL) |
Hoàng Tảo Sa |
| 94 |
7 |
14/8 (AL) |
Hoàng Thị Cỗn |
| 95 |
8 |
17/8 (AL) |
Hoàng Văn Đăng |
| 96 |
11 |
18/8 (AL) |
Nguyễn Ngọc Lân |
| 97 |
9 |
19/8 (AL) |
Hoàng Thị Lịch |
| 98 |
9 |
20/8 (AL) |
Hoàng Thị Khương |
| 99 |
10 |
22/8 (AL) |
Hoàng Thị Sơ |
| 100 |
9 |
30/8 (AL) |
Hoàng Văn Em |
| 101 |
7 |
5/9 (AL) |
Phạm Thị Ý |
| 102 |
8 |
8/9 (AL) |
Hoàng Văn Oanh |
| 103 |
6 |
10/9 (AL) |
Hoàng Thị Cúc |
| 104 |
10 |
13/9 (AL) |
Hoàng Văn Quý |
| 105 |
7 |
15/9 (AL) |
Hoàng Văn Tuần |
| 106 |
7 |
15/9 (AL) |
Hoàng Văn Cẩm |
| 107 |
9 |
18/9 (AL) |
Hoàng Thị Thư |
| 108 |
8 |
18/9 (AL) |
Hoàng Văn Cường |
| 109 |
5 |
18/9 (AL) |
Hoàng Văn Luận |
| 110 |
11 |
20/9 (AL) |
Hoàng Văn Lo |
| 111 |
9 |
20/9 (AL) |
Hoàng Lợi |
| 112 |
6 |
25/9 (AL) |
Đào Thị Hải |
| 113 |
8 |
26/9 (AL) |
Hoàng Văn Liên |
| 114 |
5 |
4/10 (AL) |
Hoàng Văn Sửu |
| 115 |
8 |
7/10 (AL) |
Hoàng Văn Giáp |
| 116 |
7 |
7/10 (AL) |
Hoàng Văn Hết |
| 117 |
7 |
11/10 (AL) |
Hoàng Thị Mõn |
| 118 |
8 |
15/10 (AL) |
Hoàng Thị Túc |
| 119 |
8 |
15/10 (AL) |
Bùi Thị Chàng |
| 120 |
8 |
15/10 (AL) |
Hoàng Văn Hanh |
| 121 |
6 |
16/10 (AL) |
Hoàng Thị Thêu |
| 122 |
9 |
20/10 (AL) |
Hoàng Văn Châu |
| 123 |
7 |
20/10 (AL) |
Hoàng Văn Trạch |
| 124 |
5 |
20/10 (AL) |
Phạm Thị Soạn |
| 125 |
5 |
29/10 (AL) |
Hoàng Thị Thau |
| 126 |
7 |
5/11 (AL) |
Nguyễn Thị Ỹ |
| 127 |
8 |
9/11 (AL) |
Hoàng Thị Chỉ |
| 128 |
10 |
11/11 (AL) |
Hoàng Liêm |
| 129 |
9 |
14/11 (AL) |
Hoàng Thị Thanh |
| 130 |
6 |
22/11 (AL) |
Hoàng Văn Tho |
| 131 |
9 |
25/11 (AL) |
Hoàng Văn Phong |
| 132 |
8 |
25/11 (AL) |
Hoàng Văn Riền |
| 133 |
3 |
26/11 (AL) |
Hoàng Văn Đoán |
| 134 |
8 |
1/12 (AL) |
Hoàng Văn Đường |
| 135 |
8 |
1/12 (AL) |
Trần Thị Huệ |
| 136 |
7 |
4/12 (AL) |
Hoàng Thị Tú |
| 137 |
6 |
4/12 (AL) |
Bùi Thị Giao |
| 138 |
9 |
5/12 (AL) |
Hoàng Thị Phước |
| 139 |
4 |
8/12 (AL) |
Lại Thị Ngôn |
| 140 |
7 |
9/12 (AL) |
Hoàng Kỳ |
| 141 |
4 |
12/12 (AL) |
Hoàng Văn Giáo |
| 142 |
8 |
13/12 (AL) |
Hoàng Văn Trì |
| 143 |
6 |
15/12 (AL) |
Nguyễn Thị Yên |
| 144 |
7 |
17/12 (AL) |
Hoàng Thị Thanh |
| 145 |
9 |
18/12 (AL) |
Hoàng Văn Thọ |
| 146 |
7 |
19/12 (AL) |
Hoàng Thị Long |
| 147 |
9 |
22/12 (AL) |
Hoàng Văn Lộc |
| 148 |
10 |
23/12 (AL) |
Hoàng Thị Hãi |
| 149 |
7 |
23/12 (AL) |
Đặng Thị Tĩnh |
| 150 |
8 |
25/12 (AL) |
Hoàng Cầu |
| 151 |
7 |
25/12 (AL) |
Hoàng Vô Danh 1 |
| 152 |
1 |
25/12 (AL) |
Hoàng Quý Nương |
| 153 |
1 |
25/12 (AL) |
Hoàng Quý Công |
| 154 |
7 |
10/8/1892 (AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Đại Mỹ |
| 155 |
10 |
30/10/1901 (AL) (19/9 AL) – Tân Sửu |
Hoàng Thị Hữu Danh |
| 156 |
8 |
14/6/1923 (DL) (1/5 AL) – Quý Hợi |
Hoàng Văn Viễn |
| 157 |
10 |
4/4/1931 (DL) (17/2 AL) – Tân Mùi |
Hoàng Văn Thông |
| 158 |
10 |
23/4/1933 (DL) (29/3 AL) – Quý Dậu |
Hoàng Thị Thế |
| 159 |
10 |
17/11/1934 (DL) (11/10 AL) – Giáp Tuất |
Hoàng Văn Thể |
| 160 |
8 |
29/11/1934 (DL) (23/10 AL) – Giáp Tuất |
Nguyễn Thị Tít |
| 161 |
10 |
13/5/1935 (DL) (11/4 AL) – Ất Hợi |
Hoàng Tài Bách |
| 162 |
10 |
15/1/1937 (DL) (4/12 AL) – Bính Tý |
Hoàng Thị Lô |
| 163 |
10 |
16/6/1942 (DL) (3/5 AL) – Nhâm Ngọ |
Hoàng Văn Công |
| 164 |
9 |
14/7/1942 (DL) (2/6 AL) – Nhâm Ngọ |
Hoàng Văn Triễn |
| 165 |
10 |
4/4/1944 (DL) (12/3 AL) – Giáp Thân |
Hoàng Thị Nguyên |
| 166 |
10 |
19/6/1944 (DL) (29/4 AL) – Giáp Thân |
Hoàng Văn Môn |
| 167 |
9 |
27/10/1945 (DL) (22/9 AL) – Ất Dậu |
Hoàng Thị Điều |
| 168 |
9 |
1947 (AL) – Đinh Hợi |
Hoàng Vân Anh |
| 169 |
9 |
27/4/1947 (DL) (7/3 AL) – Đinh Hợi |
Hoàng Phái |
| 170 |
8 |
23/6/1947 (DL) (5/5 AL) – Đinh Hợi |
Hoàng Khắc Thẩm |
| 171 |
8 |
26/6/1947 (DL) (8/5 AL) – Đinh Hợi |
Hoàng Khắc Đương |
| 172 |
8 |
2/4/1948 (DL) (23/2 AL) – Mậu Tý |
Hoàng Châu Tích |
| 173 |
9 |
2/12/1950 (DL) (23/10 AL) – Canh Dần |
Hoàng Thị Từ |
| 174 |
11 |
7/7/1951 (DL) (4/6 AL) – Tân Mão |
Hoàng Quang Du |
| 175 |
9 |
1952 (AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Trĩ Xuyên |
| 176 |
9 |
14/2/1952 (DL) (19/1 AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Phụng Trì |
| 177 |
9 |
5/12/1952 (DL) (19/10 AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Văn Khê |
| 178 |
11 |
12/12/1952 (DL) (26/10 AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Khắc Mai |
| 179 |
10 |
1954 (DL) – Giáp Ngọ |
Hoàng Trọng Đạt |
| 180 |
8 |
1955 (AL) – Ất Mùi |
Huỳnh Quân |
| 181 |
10 |
5/5/1955 (DL) (14/3 AL) – Ất Mùi |
Hoàng Văn Thiên |
| 182 |
8 |
30/6/1956 (DL) (22/5 AL) – Bính Thân |
Hoàng Cầm |
| 183 |
10 |
1960 (AL) – Canh Tý |
Trần Bình Minh |
| 184 |
8 |
13/3/1960 (DL) (16/2 AL) – Canh Tý |
Hoàng Thị Xứ |
| 185 |
9 |
22/1/1963 (DL) (27/12 AL) – Nhâm Dần |
Trần Thị Lài |
| 186 |
9 |
22/1/1963 (DL) (27/12 AL) – Nhâm Dần |
Lại Thị Đồng |
| 187 |
8 |
25/2/1963 (DL) (2/2 AL) – Quý Mão |
Bùi Thị Đạc (lép) |
| 188 |
9 |
1964 (AL) – Giáp Thìn |
Hoàng Quang Hải |
| 189 |
9 |
31/3/1965 (DL) (29/2 AL) – Ất Tỵ |
Hoàng Hà |
| 190 |
10 |
1966 (AL) – Bính Ngọ |
Hoàng Văn Cháu |
| 191 |
9 |
7/8/1968 (DL) (14/7 AL) – Mậu Thân |
Phạm Thị Lự |
| 192 |
10 |
25/11/1968 (DL) (6/10 AL) – Mậu Thân |
Hoàng Hùng |
| 193 |
11 |
25/7/1969 (DL) (12/6 AL) – Kỷ Dậu |
Hoàng Đại Hạo |
| 194 |
9 |
22/7/1970 (DL) (20/6 AL) – Canh Tuất |
Hoàng Khắc Thuế |
| 195 |
9 |
9/8/1970 (DL) (8/7 AL) – Canh Tuất |
Trần Thị Vy |
| 196 |
10 |
18/6/1972 (DL) (8/5 AL) – Nhâm Tý |
Hoàng Thị Đề |
| 197 |
9 |
23/9/1973 (DL) (27/8 AL) – Quý Sửu |
Hoàng Kim Kha |
| 198 |
8 |
11/12/1973 (DL) (17/11 AL) – Quý Sửu |
Trần Thị Xuyến |
| 199 |
8 |
25/2/1974 (DL) (4/2 AL) – Giáp Dần |
Nguyễn Thị Ái |
| 200 |
9 |
6/5/1974 (DL) (15/4 AL) – Giáp Dần |
Lê Thị Cúc |
| 201 |
9 |
17/10/1975 (DL) (13/9 AL) – Ất Mão |
Hoàng Kim Đàn |
| 202 |
9 |
15/6/1976 (DL) (18/5 AL) – Bính Thìn |
Hoàng Thị Kim Nga |
| 203 |
9 |
3/2/1979 (DL) (7/1 AL) – Kỷ Mùi |
Phạm Thị Hịn |
| 204 |
9 |
9/11/1979 (DL) (20/9 AL) – Kỷ Mùi |
Hoàng Thị Thức |
| 205 |
8 |
1/6/1980 (DL) (19/4 AL) – Canh Thân |
Hoàng Văn Kĩnh |
| 206 |
10 |
12/9/1980 (DL) (4/8 AL) – Canh Thân |
Hoàng Thị Gái |
| 207 |
9 |
13/9/1980 (DL) (5/8 AL) – Canh Thân |
Hoàng Thị Ái Cẩn |
| 208 |
8 |
12/4/1981 (DL) (8/3 AL) – Tân Dậu |
Tôn Nữ Thị Từ |
| 209 |
8 |
12/5/1981 (DL) (9/4 AL) – Tân Dậu |
Hoàng Mậu Thực |
| 210 |
11 |
2/10/1981 (DL) (5/9 AL) – Tân Dậu |
Hoàng Thị Hoa Oanh |
| 211 |
9 |
26/1/1983 (DL) (13/12 AL) – Nhâm Tuất |
Phạm Thị Viết |
| 212 |
9 |
28/6/1983 (DL) (18/5 AL) – Quý Hợi |
Hoàng Thị Khuyết |
| 213 |
9 |
26/8/1983 (DL) (18/7 AL) – Quý Hợi |
Hoàng Văn Kinh |
| 214 |
9 |
10/6/1985 (DL) (22/4 AL) – Ất Sửu |
Hoàng Khắc Khôi |
| 215 |
8 |
12/1/1986 (DL) (3/12 AL) – Ất Sửu |
Hoàng Văn Lượng |
| 216 |
9 |
7/6/1987 (DL) (12/5 AL) – Đinh Mão |
Trần Thị Tâm |
| 217 |
9 |
4/11/1990 (DL) (18/9 AL) – Canh Ngọ |
Bạch Thị Đông |
| 218 |
9 |
1991 (AL) – Tân Mùi |
Hoàng Khương |
| 219 |
9 |
1/8/1991 (DL) (21/6 AL) – Tân Mùi |
Hoàng Thị Đoan |
| 220 |
9 |
6/4/1993 (DL) (15/3 AL) – Quý Dậu |
Đỗ Thị Cưỡng |
| 221 |
12 |
5/6/1994 (DL) (26/4 AL) – Giáp Tuất |
Hoàng Tảo Sa |
| 222 |
8 |
4/4/1995 (DL) (5/3 AL) – Ất Hợi |
Bùi Thị Thạc |
| 223 |
10 |
25/6/1995 (DL) (28/5 AL) – Ất Hợi |
Hoàng Chi |
| 224 |
9 |
1996 (AL) – Bính Tý |
Hoàng Mạch |
| 225 |
10 |
1997 (DL) – Đinh Sửu |
Hoàng Bắc Hà |
| 226 |
10 |
4/12/1998 (DL) (16/10 AL) – Mậu Dần |
Phan Kim Kỳ |
| 227 |
9 |
6/3/1999 (DL) (19/1 AL) – Kỷ Mão |
Hoàng Văn Thuyết |
| 228 |
9 |
11/5/1999 (DL) (26/3 AL) – Kỷ Mão |
Hoàng Khắc Minh |
| 229 |
9 |
27/6/1999 (DL) (14/5 AL) – Kỷ Mão |
Hoàng Tuệ |
| 230 |
11 |
24/3/2002 (DL) (11/2 AL) – Nhâm Ngọ |
Hoàng Khắc Vinh |
| 231 |
9 |
21/8/2002 (DL) (13/7 AL) – Nhâm Ngọ |
Trần Trang Trọng |
| 232 |
9 |
12/6/2003 (DL) (13/5 AL) – Quý Mùi |
Huỳnh Mai Phương |
| 233 |
9 |
2005 (AL) – Ất Dậu |
Hoàng Thiếu Sơn |
| 234 |
8 |
15/3/2005 (DL) (6/2 AL) – Ất Dậu |
Hoàng Thị Diệu |
| 235 |
10 |
3/4/2005 (DL) (25/2 AL) – Ất Dậu |
Hoàng Bích Thủy |
| 236 |
10 |
17/10/2005 (DL) (15/9 AL) – Ất Dậu |
Võ Thị Chép |
| 237 |
10 |
1/11/2005 (DL) (30/9 AL) – Ất Dậu |
Hoàng Bé |
| 238 |
10 |
26/10/2006 (DL) (5/9 AL) – Bính Tuất |
Nguyễn Đẩu |
| 239 |
10 |
11/1/2007 (DL) (23/11 AL) – Bính Tuất |
Hoàng Thúy Hằng |
| 240 |
9 |
27/9/2008 (DL) (28/8 AL) – Mậu Tý |
Hoàng Cam |
| 241 |
9 |
29/11/2008 (DL) (3/11 AL) – Mậu Tý |
Hoàng Đức Quảng |
| 242 |
9 |
2009 (AL) – Kỷ Sửu |
Nguyễn Thị Kim Huyên |
| 243 |
11 |
29/7/2009 (DL) (8/6 AL) – Kỷ Sửu |
Nguyễn Trường Sơn |
| 244 |
10 |
18/5/2010 (DL) (5/4 AL) – Canh Dần |
Hoàng Minh Mãn |
| 245 |
9 |
16/4/2011 (DL) (14/3 AL) – Tân Mão |
Lưu Quang Tuyến |
| 246 |
10 |
5/11/2011 (DL) (10/10 AL) – Tân Mão |
Hoàng Quang Luật |
| 247 |
9 |
2012 (AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Thúy Anh |
| 248 |
9 |
2012 (AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Khắc Thành |
| 249 |
11 |
17/1/2013 (DL) (6/12 AL) – Nhâm Thìn |
Hoàng Thị Tâm |
| 250 |
11 |
1/6/2013 (DL) (23/4 AL) – Quý Tỵ |
Trần Văn Lưu |
| 251 |
9 |
9/9/2013 (DL) (5/8 AL) – Quý Tỵ |
Hoàng Thu Hương |
| 252 |
10 |
11/3/2014 (DL) (11/2 AL) – Giáp Ngọ |
Hoàng Thị Chuyết |
| 253 |
10 |
22/5/2014 (DL) (24/4 AL) – Giáp Ngọ |
Hoàng Minh Thông |
| 254 |
9 |
28/5/2014 (DL) (30/4 AL) – Giáp Ngọ |
Hoàng Khắc Tuyên |
| 255 |
9 |
11/4/2015 (DL) (23/2 AL) – Ất Mùi |
Hoàng Mậu Tâm |
| 256 |
11 |
5/8/2016 (DL) (3/7 AL) – Bính Thân |
Nguyễn Văn Ninh |
| 257 |
9 |
16/11/2016 (DL) (17/10 AL) – Bính Thân |
Nguyễn Thị Mão |
| 258 |
9 |
2017 (AL) – Đinh Dậu |
Hoàng Ấu Truyền |
| 259 |
10 |
20/5/2017 (DL) (25/4 AL) – Đinh Dậu |
Hoàng Văn Diệp |
| 260 |
10 |
11/11/2017 (DL) (23/9 AL) – Đinh Dậu |
Nguyễn Văn Năm |
| 261 |
11 |
19/8/2018 (DL) (9/7 AL) – Mậu Tuất |
Hồ Văn Biên |
| 262 |
10 |
12/12/2019 (DL) (17/11 AL) – Kỷ Hợi |
Hà Thị Pháp |
| 263 |
11 |
26/7/2020 (DL) (6/6 AL) – Canh Tý |
Lê Thị Lệ Hà |
| 264 |
11 |
22/10/2020 (DL) (6/9 AL) – Canh Tý |
Trần Minh Lợi |
| 265 |
9 |
2/8/2021 (DL) (24/6 AL) – Tân Sửu |
Huỳnh Đại |
| 266 |
12 |
31/8/2021 (DL) (24/7 AL) – Tân Sửu |
Hoàng Tảo Lạc |
| 267 |
9 |
3/10/2022 (DL) (8/9 AL) – Nhâm Dần |
Hà Thị Nhị |
| 268 |
11 |
22/1/2023 (DL) (1/1 AL) – Quý Mão |
Phan Thanh Bình |
| 269 |
12 |
27/5/2023 (DL) (9/4 AL) – Quý Mão |
Hoàng Tảo Sa |
| 270 |
11 |
15/12/2023 (DL) (3/11 AL) – Quý Mão |
Trần Văn Thành |
| 271 |
10 |
17/5/2024 (DL) (10/4 AL) – Giáp Thìn |
Nguyễn Thị Đông |