| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Thanh | Chị | 8/2/1896 – Bính Thân | Đã mất |
| 2 | Hoàng Văn Hạng | Anh | 1898 – Mậu Tuất | Đã mất |
| 3 | Hoàng Thị Đồng | Chị | 1900 – Canh Tý | Đã mất |
| 4 | Hoàng Văn Liêu | Anh | 1902 – Nhâm Dần | Đã mất |
| 5 | Hoàng Thị Trà | Chị | 22/9/1904 (13/8 AL) – Giáp Thìn | Đã mất |
| 6 | Hoàng Văn Khê | Anh | 28/5/1907 (17/4 AL) – Đinh Mùi | Đã mất |
| 7 | Hoàng Văn Phong | Anh | 1909 – Kỷ Dậu | Đã mất |
| 8 | Hoàng Văn Dũ | Anh | 1911 – Tân Hợi | Đã mất |
| 9 | Hoàng Văn Trì | Anh | 19/2/1913 (14/1 AL) – Quý Sửu | Đã mất |
| 10 | Hoàng Thị Lịch | Em gái | 1914 – Giáp Dần | Đã mất |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Thế | 26/11/1932 (29/10 AL) – Nhâm Thân | Đã mất | |
| 2 | Hoàng Tài Bách | 7/4/1934 (24/2 AL) – Giáp Tuất | Đã mất | |
| 3 | Hoàng Thị Lô | 8/10/1936 (23/8 AL) – Bính Tý | Đã mất | |
| 4 | Hoàng Văn Ngựa | 1/4/1938 (1/3 AL) – Mậu Dần | Không rõ | |
| 5 | Hoàng Văn Xuân | 21/3/1942 (5/2 AL) – Nhâm Ngọ | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lại Thị Chuộng | Không rõ |