| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Điều | Chị | 25/2/1890 – Canh Dần | Đã mất |
| 2 | Hoàng Thị Viên | Em gái | 20/3 | Đã mất |
| 3 | Hoàng Phái | Em trai | 11/9/1899 – Kỷ Hợi | Đã mất |
| 4 | Hoàng Phái | Em trai | 11/9/1899 – Kỷ Hợi | Đã mất |
| 5 | Hoàng Thị Từ | Em gái | 12/5/1903 (16/4 AL) – Quý Mão | Đã mất |
| 6 | Hoàng Thị Phiêu | Em gái | 2/5/1907 (20/3 AL) – Đinh Mùi | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Sơ | 24/8/1915 (14/7 AL) – Ất Mão | Đã mất | |
| 2 | Hoàng Thị Hữu Danh | 30/10/1901 (19/9 AL) – Tân Sửu | Đã mất | |
| 3 | Hoàng Thị Chình | 18/8/1919 (23/7 AL) – Kỷ Mùi | Không rõ | |
| 4 | Hoàng Thị Đống | 10/9/1921 (9/8 AL) – Tân Dậu | Không rõ | |
| 5 | Hoàng Minh Thông | 4/4/1925 (12/3 AL) – Ất Sửu | Đã mất | |
| 6 | Hoàng Thị Đĩnh | 20/10/1927 (25/9 AL) – Đinh Mão | Không rõ | |
| 7 | Hoàng Văn Diệp | 23/1/1930 (24/12 AL) – Kỷ Tỵ | Đã mất | |
| 8 | Hoàng Thị Háng | 8/10/1932 (9/9 AL) – Nhâm Thân | Đã mất | |
| 9 | Hoàng Văn Thể | 2/5/1934 (19/3 AL) – Giáp Tuất | Đã mất |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thị Viết | 1895 – Ất Mùi | Đã mất |