| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Ấm | Chị | 29/1/1952 (3/1 AL) – Nhâm Thìn | Không rõ |
| 2 | Hoàng Đại Pháp | Em trai | 24/4/1957 (25/3 AL) – Đinh Dậu | Không rõ |
| 3 | Hoàng Đại Tiềm | Em trai | 26/5/1958 (8/4 AL) – Mậu Tuất | Không rõ |
| 4 | Hoàng Thị Tầm | Em gái | 5/9/1960 (15/7 AL) – Canh Tý | Không rõ |
| 5 | Hoàng Thị Dụ | Em gái | 25/3/1963 (1/3 AL) – Quý Mão | Không rõ |
| 6 | Hoàng Thị Tuyết | Em gái | 8/10/1965 (14/9 AL) – Ất Tỵ | Không rõ |
| 7 | Hoàng Thị Mai | Em gái | 8/11/1969 (29/9 AL) – Kỷ Dậu | Không rõ |
| 8 | Hoàng Tảo Sa Tảo Lạc | Em trai | 8/10/1971 (20/8 AL) – Tân Hợi | Không rõ |
| 9 | Hoàng Trung | Em trai | 10/11/1972 (5/10 AL) – Nhâm Tý | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Quang Việt | 2/6/1976 (5/5 AL) – Bính Thìn | Không rõ | |
| 2 | Hoàng Quang Trường | 16/11/1979 (27/9 AL) – Kỷ Mùi | Không rõ | |
| 3 | Hoàng Quang Kiên | 5/4/1984 (5/3 AL) – Giáp Tý | Không rõ | |
| 4 | Hoàng Quang Cường | 25/3/1986 (16/2 AL) – Bính Dần | Còn sống | |
| 5 | Hoàng Tảo Sa | Đã mất | ||
| 6 | Hoàng Thị Minh Châu | 4/1/1992 (30/11 AL) – Tân Mùi | Còn sống | |
| 7 | Hoàng Tảo Sa | Đã mất |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thị Kim Xê | 27/10/1954 (1/10 AL) – Giáp Ngọ | Không rõ |