| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Sơ | Chị | 24/8/1915 (14/7 AL) – Ất Mão | Đã mất |
| 2 | Hoàng Thị Hữu Danh | Chị | 30/10/1901 (19/9 AL) – Tân Sửu | Đã mất |
| 3 | Hoàng Thị Chình | Chị | 18/8/1919 (23/7 AL) – Kỷ Mùi | Không rõ |
| 4 | Hoàng Thị Đống | Chị | 10/9/1921 (9/8 AL) – Tân Dậu | Không rõ |
| 5 | Hoàng Minh Thông | Anh | 4/4/1925 (12/3 AL) – Ất Sửu | Đã mất |
| 6 | Hoàng Thị Đĩnh | Chị | 20/10/1927 (25/9 AL) – Đinh Mão | Không rõ |
| 7 | Hoàng Thị Háng | Em gái | 8/10/1932 (9/9 AL) – Nhâm Thân | Đã mất |
| 8 | Hoàng Văn Thể | Em trai | 2/5/1934 (19/3 AL) – Giáp Tuất | Đã mất |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Ấm | 29/1/1952 (3/1 AL) – Nhâm Thìn | Không rõ | |
| 2 | Hoàng Ngọc Huyên | 23/12/1953 (18/11 AL) – Quý Tỵ | Không rõ | |
| 3 | Hoàng Đại Pháp | 24/4/1957 (25/3 AL) – Đinh Dậu | Không rõ | |
| 4 | Hoàng Đại Tiềm | 26/5/1958 (8/4 AL) – Mậu Tuất | Không rõ | |
| 5 | Hoàng Thị Tầm | 5/9/1960 (15/7 AL) – Canh Tý | Không rõ | |
| 6 | Hoàng Thị Dụ | 25/3/1963 (1/3 AL) – Quý Mão | Không rõ | |
| 7 | Hoàng Thị Tuyết | 8/10/1965 (14/9 AL) – Ất Tỵ | Không rõ | |
| 8 | Hoàng Thị Mai | 8/11/1969 (29/9 AL) – Kỷ Dậu | Không rõ | |
| 9 | Hoàng Tảo Sa Tảo Lạc | 8/10/1971 (20/8 AL) – Tân Hợi | Không rõ | |
| 10 | Hoàng Trung | 10/11/1972 (5/10 AL) – Nhâm Tý | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Hồi | 1933 – Quý Dậu | Không rõ |