| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đức Hoằng | 22/10/1948 (20/9 AL) – Mậu Tý | Không rõ | |
| 2 | Hoàng Đức Thịnh | 24/8/1952 (5/7 AL) – Nhâm Thìn | Không rõ | |
| 3 | Hoàng Đức Hải | 12/4/1958 (24/2 AL) – Mậu Tuất | Không rõ | |
| 4 | Hoàng Thị Huệ Hương | 10/7/1961 (28/5 AL) – Tân Sửu | Không rõ |