| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đức Hoằng | Anh | 22/10/1948 (20/9 AL) – Mậu Tý | Không rõ |
| 2 | Hoàng Đức Thịnh | Anh | 24/8/1952 (5/7 AL) – Nhâm Thìn | Không rõ |
| 3 | Hoàng Thị Huệ Hương | Em gái | 10/7/1961 (28/5 AL) – Tân Sửu | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Ngọc An | 25/8/1994 (19/7 AL) – Giáp Tuất | Không rõ | |
| 2 | Hoàng Diệu An | 15/2/2000 (11/1 AL) – Canh Thìn | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | La Hồng Hào | 6/10/1966 (22/8 AL) – Bính Ngọ | Không rõ |