| STT | Họ tên | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thanh Tuyết | 3/2/1974 (12/1 AL) – Giáp Dần | Không rõ |
| 2 | Hoàng Phong Lan | 17/3/1974 (24/2 AL) – Giáp Dần | Không rõ |
| 3 | Hoàng Mạnh Cường | 22/9/1978 (21/8 AL) – Mậu Ngọ | Không rõ |
| 4 | Hoàng Mạnh Tùng | 8/5/1983 (26/3 AL) – Quý Hợi | Không rõ |