Đặng Thị Tĩnh

Bà Đặng Thị Tĩnh

Tên húy: Đặng Thị Tĩnh
Giới tính: Nữ
Tình trạng: Đã mất
Ngày giờ sinh: 6/5
Ngày giờ mất: 23/12 (AL)
Chồng: Hoàng Kỳ
Số mã hiệu trong gia phả: A89-sp1
 
71 người (bà Đặng Thị Tĩnh và con cháu)
Đời 7Đời 8Đời 9Đời 10Đời 11Đ.7Đặng Thị TĩnhĐ.8Hoàng Thị ChímĐ.8Hoàng Văn RiềnĐ.8Hoàng Văn TuyênĐ.8Hoàng Thị ToanĐ.8Hoàng LiệuVợ: Nguyễn Thị NhuậnĐ.9Hoàng Thị Hữu Danh Vô…Đ.9Hoàng Thị QuyênĐ.8Hoàng LiệuVợ: Nguyễn Thị DuyênĐ.9Hoàng Thị Kim TrâmĐ.9Hoàng Thị Kim AnhĐ.9Hoàng Quang TrânĐ.9Hoàng Thị Kim NgaĐ.9Hoàng Thị Kim HoaĐ.9Hoàng Mậu LâmĐ.9Hoàng Thị Kim HoànĐ.8Hoàng Văn KĩnhVợ: Hoàng Thị XứĐ.9Hoàng Thị Ái CẩnĐ.9Hoàng Thị ChúcĐ.9Hoàng Kim SaVợ: Phan Thị Thu HươngĐ.10Hoàng Văn NamVợ: Kiều Thị ĐoànĐ.11Hoàng Thu TrangĐ.11Hoàng Thu ThảoĐ.11Hoàng Hồng AnhĐ.10Hoàng Thị Thanh ThủyĐ.9Hoàng Kim ĐànĐ.9Hoàng Hữu Danh Vô VịĐ.9Hoàng Văn DiệuVợ: Nguyễn Thị BìnhĐ.10Hoàng Vĩnh CườngVợ: Bạch Thị LýĐ.11Hoàng Phi HùngĐ.11Hoàng Phi HảiĐ.11Hoàng Bạch Ngọc NhiĐ.10Hoàng Thị Bích ThủyĐ.10Hoàng Kiến QuốcVợ: Phạm Thị Yến NgaĐ.11Hoàng Huệ LinhĐ.11Hoàng Huệ AnhĐ.10Hoàng Thị Thanh ChungĐ.10Hoàng Quốc ThịnhVợ: Hoàng Thị ThươngĐ.11Hoàng Thị Hà MyĐ.9Hoàng Kim KhaĐ.8Hoàng Văn GiãVợ: Phạm Thị TrợĐ.9Hoàng Thị HạnhĐ.9Hoàng Nhiệm ChâuĐ.9Hoàng Văn VinhĐ.8Hoàng Mậu ThựcVợ: Đinh Thị TýĐ.9Hoàng Mậu TâmVợ: Đoàn Thị TháiĐ.10Hoàng Nam TrungVợ: Trương Thị Ngọc HằngĐ.11Hoàng OanhĐ.11Hoàng Nam ThiênĐ.11Hoàng Nam LongĐ.10Hoàng Nam NghĩaĐ.10Hoàng Tảo LạcĐ.10Hoàng Tảo LạcĐ.10Hoàng Thị HậuĐ.9Hoàng Công MinhVợ: Trần Thị TâmĐ.10Hoàng Thanh TuyếtĐ.10Hoàng Phong LanĐ.10Hoàng Mạnh CườngVợ: Hoàng Thị ThanhĐ.11Hoàng Tấn DũngĐ.11Hoàng Nữ Khánh PhươngĐ.10Hoàng Mạnh TùngVợ: Chưa Rõ TênĐ.11Hoàng Cát TiênĐ.11Hoàng Vĩ LâmĐ.9Hoàng Công MinhVợ: Trần Thị PhượngĐ.10Hoàng Hồng Ngọc HoaĐ.9Hoàng Văn ChâuĐ.9Hoàng Văn LỳĐ.9Hoàng Thị Long VânĐ.9Hoàng Công TíchVợ: Nguyễn Thị ThủyĐ.10Hoàng Hoàng AnhĐ.10Hoàng ?
 
Danh sách con cái
STT Họ tên Ngày Sinh Trạng thái
1 Hoàng Thị Chím Không rõ
2 Hoàng Văn Riền Đã mất
3 Hoàng Văn Tuyên Đã mất
4 Hoàng Thị Toan Không rõ
5 Hoàng Liệu 27/12/1901 (17/11 AL) – Tân Sửu Không rõ
6 Hoàng Liệu 27/12/1901 (17/11 AL) – Tân Sửu Không rõ
7 Hoàng Văn Kĩnh 20/12/1904 (14/11 AL) – Giáp Thìn Đã mất
8 Hoàng Văn Giã 2/7/1907 (22/5 AL) – Đinh Mùi Đã mất
9 Hoàng Mậu Thực 4/6/1910 (27/4 AL) – Canh Tuất Đã mất
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây