| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Văn Cân | Em trai | 2/9/1926 (26/7 AL) – Bính Dần | Không rõ |
| 2 | Hoàng Văn Cân | Em trai | 2/9/1926 (26/7 AL) – Bính Dần | Không rõ |
| 3 | Hoàng Văn Thuyết | Em trai | 14/7/1929 (8/6 AL) – Kỷ Tỵ | Đã mất |
| 4 | Hoàng Thị Thêm | Em gái | Không rõ | |
| 5 | Hoàng Dài | Em trai | Không rõ | |
| 6 | Hoàng Văn Giảng | Em trai | Không rõ | |
| 7 | Hoàng Thuyên | Em trai | 1/5/1942 (17/3 AL) – Nhâm Ngọ | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Thị Lan | 5/12/1951 (7/11 AL) – Tân Mão | Không rõ | |
| 2 | Hoàng Mạnh Cương | 14/12/1954 (20/11 AL) – Giáp Ngọ | Không rõ | |
| 3 | Hoàng Ngọc Hòa | 2/12/1956 (1/11 AL) – Bính Thân | Không rõ | |
| 4 | Hoàng Thị Hồng | 24/11/1959 (24/10 AL) – Kỷ Hợi | Không rõ | |
| 5 | Hoàng Chí Hiền | 11/1/1963 (16/12 AL) – Nhâm Dần | Không rõ | |
| 6 | Hoàng Trọng Hà | 9/5/1965 (9/4 AL) – Ất Tỵ | Không rõ | |
| 7 | Hoàng Thị Thu Thảo | 12/3/1972 (27/1 AL) – Nhâm Tý | Không rõ |
| STT | Họ tên | Quan hệ | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị Cúc | 21/3/1928 (30/2 AL) – Mậu Thìn | Đã mất |