| STT | Họ tên | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Vĩnh Cường | 10/10/1970 (11/9 AL) – Canh Tuất | Không rõ |
| 2 | Hoàng Thị Bích Thủy | 16/9/1972 (9/8 AL) – Nhâm Tý | Không rõ |
| 3 | Hoàng Kiến Quốc | 1/3/1975 (19/1 AL) – Ất Mão | Không rõ |
| 4 | Hoàng Thị Thanh Chung | 26/2/1979 (1/2 AL) – Kỷ Mùi | Không rõ |
| 5 | Hoàng Quốc Thịnh | 28/10/1981 (1/10 AL) – Tân Dậu | Không rõ |