| STT | Họ tên | Ngày Sinh | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Tiến Đức | 1975 – Ất Mão | Không rõ |
| 2 | Hoàng Thị Hoa | 1976 – Bính Thìn | Không rõ |
| 3 | Hoàng Thị Anh Đào | 1978 – Mậu Ngọ | Không rõ |
| 4 | Hoàng Tiến Dũng | 1980 – Canh Thân | Không rõ |
| 5 | Hoàng Thị Tuyết Hồng | 1982 – Nhâm Tuất | Không rõ |